nonsectarian

[Mỹ]/nɒnˈsɛkˌtɛəriən/
[Anh]/nɑnˈsɛkˌtɛriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không liên kết với hoặc hạn chế ở một giáo phái tôn giáo cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

nonsectarian school

trường không phái

nonsectarian organization

tổ chức không phái

nonsectarian policy

chính sách không phái

nonsectarian approach

phương pháp không phái

nonsectarian values

giá trị không phái

nonsectarian charity

từ thiện không phái

nonsectarian service

dịch vụ không phái

nonsectarian community

cộng đồng không phái

nonsectarian event

sự kiện không phái

nonsectarian education

giáo dục không phái

Câu ví dụ

the school promotes a nonsectarian approach to education.

trường học thúc đẩy một cách tiếp cận không mang tính giáo phái trong giáo dục.

many organizations seek to provide nonsectarian support to those in need.

nhiều tổ chức tìm cách cung cấp sự hỗ trợ không mang tính giáo phái cho những người cần giúp đỡ.

he believes in a nonsectarian philosophy that embraces all beliefs.

anh ta tin vào một triết lý không mang tính giáo phái chấp nhận tất cả các tín ngưỡng.

the charity operates on a nonsectarian basis to help everyone.

tổ từ thiện hoạt động trên cơ sở không mang tính giáo phái để giúp đỡ mọi người.

nonsectarian groups often work together for community service.

các nhóm không mang tính giáo phái thường hợp tác để phục vụ cộng đồng.

the festival is a nonsectarian celebration of culture and diversity.

lễ hội là một lễ kỷ niệm không mang tính giáo phái về văn hóa và đa dạng.

she prefers nonsectarian discussions that respect all viewpoints.

cô ấy thích những cuộc thảo luận không mang tính giáo phái tôn trọng tất cả các quan điểm.

the nonsectarian nature of the event attracted a diverse crowd.

bản chất không mang tính giáo phái của sự kiện đã thu hút một đám đông đa dạng.

nonsectarian values are essential for fostering unity in society.

các giá trị không mang tính giáo phái là điều cần thiết để thúc đẩy sự đoàn kết trong xã hội.

the organization focuses on nonsectarian humanitarian efforts worldwide.

tổ chức tập trung vào các nỗ lực nhân đạo không mang tính giáo phái trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay