nonspinal injury
chấn thương không liên quan đến cột sống
nonspinal pain
đau không liên quan đến cột sống
nonspinal symptoms
triệu chứng không liên quan đến cột sống
assessing nonspinal
đánh giá các trường hợp không liên quan đến cột sống
nonspinal causes
nguyên nhân không liên quan đến cột sống
rule out nonspinal
loại trừ các nguyên nhân không liên quan đến cột sống
nonspinal presentation
biểu hiện không liên quan đến cột sống
initially nonspinal
ban đầu không liên quan đến cột sống
consider nonspinal
cân nhắc các trường hợp không liên quan đến cột sống
severe nonspinal
nghiêm trọng không liên quan đến cột sống
the nonspinal injury was surprisingly mild given the fall.
Chấn thương không liên quan đến cột sống đáng ngạc nhiên là nhẹ nhàng xét trên tình hình ngã.
we focused on nonspinal trauma in the patient's assessment.
Chúng tôi tập trung vào chấn thương không liên quan đến cột sống trong quá trình đánh giá bệnh nhân.
advanced imaging helped identify nonspinal fractures.
Các phương pháp chụp ảnh nâng cao đã giúp xác định các vết gãy xương không liên quan đến cột sống.
the study examined the prevalence of nonspinal injuries after the accident.
Nghiên cứu đã kiểm tra tỷ lệ mắc các chấn thương không liên quan đến cột sống sau tai nạn.
initial examination revealed no signs of spinal cord involvement, only nonspinal bruising.
Kết quả kiểm tra ban đầu không cho thấy dấu hiệu tổn thương tủy sống, chỉ có bầm tím không liên quan đến cột sống.
treatment prioritized managing the nonspinal wounds effectively.
Việc điều trị ưu tiên quản lý hiệu quả các vết thương không liên quan đến cột sống.
the patient's complaints centered around nonspinal pain in the extremities.
Những khiếu nại của bệnh nhân tập trung vào cơn đau không liên quan đến cột sống ở các chi.
radiographs were taken to rule out nonspinal rib fractures.
X-quang được chụp để loại trừ khả năng gãy xương sườn không liên quan đến cột sống.
the team considered nonspinal causes before suspecting a spinal issue.
Đội ngũ đã xem xét các nguyên nhân không liên quan đến cột sống trước khi nghi ngờ vấn đề về cột sống.
post-impact, the athlete underwent evaluation for nonspinal contusions.
Sau va chạm, vận động viên đã trải qua quá trình đánh giá về các vết bầm tím không liên quan đến cột sống.
the algorithm accurately classified the scans, distinguishing nonspinal from spinal lesions.
Thuật toán đã phân loại chính xác các kết quả quét, phân biệt giữa các tổn thương không liên quan đến cột sống và tổn thương cột sống.
nonspinal injury
chấn thương không liên quan đến cột sống
nonspinal pain
đau không liên quan đến cột sống
nonspinal symptoms
triệu chứng không liên quan đến cột sống
assessing nonspinal
đánh giá các trường hợp không liên quan đến cột sống
nonspinal causes
nguyên nhân không liên quan đến cột sống
rule out nonspinal
loại trừ các nguyên nhân không liên quan đến cột sống
nonspinal presentation
biểu hiện không liên quan đến cột sống
initially nonspinal
ban đầu không liên quan đến cột sống
consider nonspinal
cân nhắc các trường hợp không liên quan đến cột sống
severe nonspinal
nghiêm trọng không liên quan đến cột sống
the nonspinal injury was surprisingly mild given the fall.
Chấn thương không liên quan đến cột sống đáng ngạc nhiên là nhẹ nhàng xét trên tình hình ngã.
we focused on nonspinal trauma in the patient's assessment.
Chúng tôi tập trung vào chấn thương không liên quan đến cột sống trong quá trình đánh giá bệnh nhân.
advanced imaging helped identify nonspinal fractures.
Các phương pháp chụp ảnh nâng cao đã giúp xác định các vết gãy xương không liên quan đến cột sống.
the study examined the prevalence of nonspinal injuries after the accident.
Nghiên cứu đã kiểm tra tỷ lệ mắc các chấn thương không liên quan đến cột sống sau tai nạn.
initial examination revealed no signs of spinal cord involvement, only nonspinal bruising.
Kết quả kiểm tra ban đầu không cho thấy dấu hiệu tổn thương tủy sống, chỉ có bầm tím không liên quan đến cột sống.
treatment prioritized managing the nonspinal wounds effectively.
Việc điều trị ưu tiên quản lý hiệu quả các vết thương không liên quan đến cột sống.
the patient's complaints centered around nonspinal pain in the extremities.
Những khiếu nại của bệnh nhân tập trung vào cơn đau không liên quan đến cột sống ở các chi.
radiographs were taken to rule out nonspinal rib fractures.
X-quang được chụp để loại trừ khả năng gãy xương sườn không liên quan đến cột sống.
the team considered nonspinal causes before suspecting a spinal issue.
Đội ngũ đã xem xét các nguyên nhân không liên quan đến cột sống trước khi nghi ngờ vấn đề về cột sống.
post-impact, the athlete underwent evaluation for nonspinal contusions.
Sau va chạm, vận động viên đã trải qua quá trình đánh giá về các vết bầm tím không liên quan đến cột sống.
the algorithm accurately classified the scans, distinguishing nonspinal from spinal lesions.
Thuật toán đã phân loại chính xác các kết quả quét, phân biệt giữa các tổn thương không liên quan đến cột sống và tổn thương cột sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay