nonspinal

[Mỹ]/[nɒnˈspaɪnl]/
[Anh]/[nɒnˈspaɪnl]/

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc liên quan đến cột sống; Thiếu cột sống hoặc tủy sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonspinal injury

chấn thương không liên quan đến cột sống

nonspinal pain

đau không liên quan đến cột sống

nonspinal symptoms

triệu chứng không liên quan đến cột sống

assessing nonspinal

đánh giá các trường hợp không liên quan đến cột sống

nonspinal causes

nguyên nhân không liên quan đến cột sống

rule out nonspinal

loại trừ các nguyên nhân không liên quan đến cột sống

nonspinal presentation

biểu hiện không liên quan đến cột sống

initially nonspinal

ban đầu không liên quan đến cột sống

consider nonspinal

cân nhắc các trường hợp không liên quan đến cột sống

severe nonspinal

nghiêm trọng không liên quan đến cột sống

Câu ví dụ

the nonspinal injury was surprisingly mild given the fall.

Chấn thương không liên quan đến cột sống đáng ngạc nhiên là nhẹ nhàng xét trên tình hình ngã.

we focused on nonspinal trauma in the patient's assessment.

Chúng tôi tập trung vào chấn thương không liên quan đến cột sống trong quá trình đánh giá bệnh nhân.

advanced imaging helped identify nonspinal fractures.

Các phương pháp chụp ảnh nâng cao đã giúp xác định các vết gãy xương không liên quan đến cột sống.

the study examined the prevalence of nonspinal injuries after the accident.

Nghiên cứu đã kiểm tra tỷ lệ mắc các chấn thương không liên quan đến cột sống sau tai nạn.

initial examination revealed no signs of spinal cord involvement, only nonspinal bruising.

Kết quả kiểm tra ban đầu không cho thấy dấu hiệu tổn thương tủy sống, chỉ có bầm tím không liên quan đến cột sống.

treatment prioritized managing the nonspinal wounds effectively.

Việc điều trị ưu tiên quản lý hiệu quả các vết thương không liên quan đến cột sống.

the patient's complaints centered around nonspinal pain in the extremities.

Những khiếu nại của bệnh nhân tập trung vào cơn đau không liên quan đến cột sống ở các chi.

radiographs were taken to rule out nonspinal rib fractures.

X-quang được chụp để loại trừ khả năng gãy xương sườn không liên quan đến cột sống.

the team considered nonspinal causes before suspecting a spinal issue.

Đội ngũ đã xem xét các nguyên nhân không liên quan đến cột sống trước khi nghi ngờ vấn đề về cột sống.

post-impact, the athlete underwent evaluation for nonspinal contusions.

Sau va chạm, vận động viên đã trải qua quá trình đánh giá về các vết bầm tím không liên quan đến cột sống.

the algorithm accurately classified the scans, distinguishing nonspinal from spinal lesions.

Thuật toán đã phân loại chính xác các kết quả quét, phân biệt giữa các tổn thương không liên quan đến cột sống và tổn thương cột sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay