nonsterilizable equipment
thiết bị không thể tiệt trùng
nonsterilizable instruments
dụng cụ không thể tiệt trùng
nonsterilizable materials
vật liệu không thể tiệt trùng
nonsterilizable devices
thiết bị không thể tiệt trùng
nonsterilizable products
sản phẩm không thể tiệt trùng
nonsterilizable items
vật phẩm không thể tiệt trùng
nonsterilizable components
chi tiết không thể tiệt trùng
nonsterilizable supplies
vật tư không thể tiệt trùng
is nonsterilizable
không thể tiệt trùng
remaining nonsterilizable
còn lại không thể tiệt trùng
the hospital replaced all nonsterilizable equipment with disposable alternatives.
Bệnh viện đã thay thế tất cả thiết bị không thể khử trùng bằng các lựa chọn dùng một lần.
certain nonsterilizable devices must be discarded after single use.
Một số thiết bị không thể khử trùng phải được bỏ đi sau khi sử dụng một lần.
nonsterilizable instruments pose a contamination risk in the operating room.
Các dụng cụ không thể khử trùng có thể gây nguy cơ nhiễm bẩn trong phòng mổ.
the manufacturer clearly labels nonsterilizable components to prevent reuse.
Nhà sản xuất ghi nhãn rõ ràng các thành phần không thể khử trùng để ngăn tái sử dụng.
healthcare workers should never attempt to sterilize nonsterilizable medical devices.
Nhân viên y tế tuyệt đối không nên cố gắng khử trùng các thiết bị y tế không thể khử trùng.
nonsterilizable materials are typically made from heat-sensitive plastics.
Vật liệu không thể khử trùng thường được làm từ nhựa nhạy cảm với nhiệt.
the clinic maintains a separate storage area for nonsterilizable products.
Clinic duy trì một khu vực lưu trữ riêng biệt cho các sản phẩm không thể khử trùng.
regulatory agencies require clear warnings on all nonsterilizable supplies.
Các cơ quan quản lý yêu cầu có cảnh báo rõ ràng trên tất cả các vật tư không thể khử trùng.
dental offices frequently use nonsterilizable disposable tips.
Các phòng khám nha khoa thường xuyên sử dụng các đầu dùng một lần không thể khử trùng.
the protocol specifies proper disposal methods for nonsterilizable items.
Giao thức quy định các phương pháp xử lý đúng cho các vật phẩm không thể khử trùng.
nonsterilizable implants are designed for one-time application only.
Các cấy ghép không thể khử trùng được thiết kế chỉ để sử dụng một lần.
some electronic equipment is nonsterilizable due to sensitive components.
Một số thiết bị điện tử không thể khử trùng do có các thành phần nhạy cảm.
nonsterilizable equipment
thiết bị không thể tiệt trùng
nonsterilizable instruments
dụng cụ không thể tiệt trùng
nonsterilizable materials
vật liệu không thể tiệt trùng
nonsterilizable devices
thiết bị không thể tiệt trùng
nonsterilizable products
sản phẩm không thể tiệt trùng
nonsterilizable items
vật phẩm không thể tiệt trùng
nonsterilizable components
chi tiết không thể tiệt trùng
nonsterilizable supplies
vật tư không thể tiệt trùng
is nonsterilizable
không thể tiệt trùng
remaining nonsterilizable
còn lại không thể tiệt trùng
the hospital replaced all nonsterilizable equipment with disposable alternatives.
Bệnh viện đã thay thế tất cả thiết bị không thể khử trùng bằng các lựa chọn dùng một lần.
certain nonsterilizable devices must be discarded after single use.
Một số thiết bị không thể khử trùng phải được bỏ đi sau khi sử dụng một lần.
nonsterilizable instruments pose a contamination risk in the operating room.
Các dụng cụ không thể khử trùng có thể gây nguy cơ nhiễm bẩn trong phòng mổ.
the manufacturer clearly labels nonsterilizable components to prevent reuse.
Nhà sản xuất ghi nhãn rõ ràng các thành phần không thể khử trùng để ngăn tái sử dụng.
healthcare workers should never attempt to sterilize nonsterilizable medical devices.
Nhân viên y tế tuyệt đối không nên cố gắng khử trùng các thiết bị y tế không thể khử trùng.
nonsterilizable materials are typically made from heat-sensitive plastics.
Vật liệu không thể khử trùng thường được làm từ nhựa nhạy cảm với nhiệt.
the clinic maintains a separate storage area for nonsterilizable products.
Clinic duy trì một khu vực lưu trữ riêng biệt cho các sản phẩm không thể khử trùng.
regulatory agencies require clear warnings on all nonsterilizable supplies.
Các cơ quan quản lý yêu cầu có cảnh báo rõ ràng trên tất cả các vật tư không thể khử trùng.
dental offices frequently use nonsterilizable disposable tips.
Các phòng khám nha khoa thường xuyên sử dụng các đầu dùng một lần không thể khử trùng.
the protocol specifies proper disposal methods for nonsterilizable items.
Giao thức quy định các phương pháp xử lý đúng cho các vật phẩm không thể khử trùng.
nonsterilizable implants are designed for one-time application only.
Các cấy ghép không thể khử trùng được thiết kế chỉ để sử dụng một lần.
some electronic equipment is nonsterilizable due to sensitive components.
Một số thiết bị điện tử không thể khử trùng do có các thành phần nhạy cảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay