normoxia

[Mỹ]/[nɔːˈmɒksiə]/
[Anh]/[nɔːrˈmɑːksiə]/

Dịch

n. Mức oxy bình thường trong mô; Tình trạng sinh lý trong đó các mô nhận được lượng cung cấp oxy đầy đủ.
adj. Liên quan đến hoặc có đặc điểm của mức oxy bình thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

maintaining normoxia

Duy trì oxy bình thường

normoxia levels

Mức oxy bình thường

achieve normoxia

Đạt được oxy bình thường

assess normoxia

Đánh giá oxy bình thường

loss of normoxia

Mất oxy bình thường

restore normoxia

Tái thiết lập oxy bình thường

normoxia monitoring

Giám sát oxy bình thường

ensure normoxia

Đảm bảo oxy bình thường

detecting normoxia

Phát hiện oxy bình thường

with normoxia

Với oxy bình thường

Câu ví dụ

the patient was maintained under normoxia during the surgery.

Bệnh nhân được duy trì ở trạng thái normoxia trong suốt ca phẫu thuật.

monitoring oxygen saturation ensures normoxia in critically ill patients.

Giám sát bão hòa oxy đảm bảo trạng thái normoxia ở bệnh nhân nguy kịch.

prolonged hypoxia can lead to tissue damage, unlike normoxia.

Việc thiếu oxy kéo dài có thể gây tổn thương mô, trái ngược với trạng thái normoxia.

the goal of respiratory therapy is often to achieve and maintain normoxia.

Mục tiêu của điều trị hô hấp thường là đạt được và duy trì trạng thái normoxia.

ventilator settings were adjusted to provide normoxia without causing barotrauma.

Các cài đặt máy thông khí được điều chỉnh để cung cấp normoxia mà không gây ra chấn thương do áp lực khí.

establishing normoxia is crucial for optimal wound healing.

Việc thiết lập normoxia rất quan trọng cho quá trình lành vết thương tối ưu.

the study investigated the effects of normoxia on cognitive function.

Nghiên cứu này đã điều tra tác động của normoxia lên chức năng nhận thức.

compared to hypoxia, normoxia supports healthy cellular metabolism.

So với tình trạng thiếu oxy, normoxia hỗ trợ chuyển hóa tế bào khỏe mạnh.

post-operative monitoring included frequent checks for normoxia.

Giám sát hậu phẫu bao gồm các kiểm tra thường xuyên về normoxia.

the anesthesia protocol aimed for stable normoxia throughout the procedure.

Giao thức gây mê hướng tới duy trì normoxia ổn định trong suốt quy trình.

maintaining normoxia is essential for preventing complications in neonates.

Duy trì normoxia là rất cần thiết để ngăn ngừa biến chứng ở trẻ sơ sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay