social norms
tiêu chuẩn xã hội
breaking norms
vượt qua chuẩn mực
established norms
chuẩn mực đã thiết lập
norms of behavior
chuẩn mực về hành vi
challenge norms
thách thức chuẩn mực
norms shift
chuẩn mực thay đổi
norms dictate
chuẩn mực quy định
norms define
chuẩn mực xác định
norms evolve
chuẩn mực tiến hóa
norms matter
chuẩn mực quan trọng
the company expects employees to adhere to established workplace norms.
Chúng tôi kỳ vọng nhân viên tuân thủ các chuẩn mực nơi làm việc đã thiết lập.
social norms dictate appropriate behavior in public spaces.
Các chuẩn mực xã hội quy định hành vi phù hợp trong không gian công cộng.
he challenged the existing norms of the art world.
Anh ấy đã thách thức các chuẩn mực hiện có của thế giới nghệ thuật.
it's important to understand cultural norms before visiting a new country.
Rất quan trọng để hiểu các chuẩn mực văn hóa trước khi đến thăm một quốc gia mới.
the legal norms provide a framework for justice and fairness.
Các chuẩn mực pháp lý cung cấp khung cho công lý và công bằng.
deviating from accepted norms can lead to social isolation.
Vi phạm các chuẩn mực được chấp nhận có thể dẫn đến cô lập xã hội.
we need to re-evaluate our current business norms.
Chúng ta cần đánh giá lại các chuẩn mực kinh doanh hiện tại.
gender norms are often socially constructed and can be limiting.
Các chuẩn mực giới tính thường được xây dựng xã hội và có thể hạn chế.
the research examined the evolving norms of online communication.
Nghiên cứu đã xem xét các chuẩn mực đang thay đổi của giao tiếp trực tuyến.
professional norms require maintaining confidentiality with clients.
Các chuẩn mực chuyên nghiệp yêu cầu duy trì sự bảo mật với khách hàng.
changing societal norms reflect evolving values and beliefs.
Các chuẩn mực xã hội thay đổi phản ánh các giá trị và niềm tin đang phát triển.
social norms
tiêu chuẩn xã hội
breaking norms
vượt qua chuẩn mực
established norms
chuẩn mực đã thiết lập
norms of behavior
chuẩn mực về hành vi
challenge norms
thách thức chuẩn mực
norms shift
chuẩn mực thay đổi
norms dictate
chuẩn mực quy định
norms define
chuẩn mực xác định
norms evolve
chuẩn mực tiến hóa
norms matter
chuẩn mực quan trọng
the company expects employees to adhere to established workplace norms.
Chúng tôi kỳ vọng nhân viên tuân thủ các chuẩn mực nơi làm việc đã thiết lập.
social norms dictate appropriate behavior in public spaces.
Các chuẩn mực xã hội quy định hành vi phù hợp trong không gian công cộng.
he challenged the existing norms of the art world.
Anh ấy đã thách thức các chuẩn mực hiện có của thế giới nghệ thuật.
it's important to understand cultural norms before visiting a new country.
Rất quan trọng để hiểu các chuẩn mực văn hóa trước khi đến thăm một quốc gia mới.
the legal norms provide a framework for justice and fairness.
Các chuẩn mực pháp lý cung cấp khung cho công lý và công bằng.
deviating from accepted norms can lead to social isolation.
Vi phạm các chuẩn mực được chấp nhận có thể dẫn đến cô lập xã hội.
we need to re-evaluate our current business norms.
Chúng ta cần đánh giá lại các chuẩn mực kinh doanh hiện tại.
gender norms are often socially constructed and can be limiting.
Các chuẩn mực giới tính thường được xây dựng xã hội và có thể hạn chế.
the research examined the evolving norms of online communication.
Nghiên cứu đã xem xét các chuẩn mực đang thay đổi của giao tiếp trực tuyến.
professional norms require maintaining confidentiality with clients.
Các chuẩn mực chuyên nghiệp yêu cầu duy trì sự bảo mật với khách hàng.
changing societal norms reflect evolving values and beliefs.
Các chuẩn mực xã hội thay đổi phản ánh các giá trị và niềm tin đang phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay