northeasterly winds
gió đông bắc
northeasterly direction
hướng đông bắc
northeasterly storm
bão đông bắc
northeasterly flow
dòng chảy đông bắc
northeasterly currents
dòng hải lưu đông bắc
northeasterly gusts
gió đông bắc mạnh
northeasterly air
không khí đông bắc
northeasterly breeze
gió đông bắc nhẹ
northeasterly region
khu vực đông bắc
northeasterly latitude
vĩ độ đông bắc
the wind was blowing from a northeasterly direction.
Gió thổi từ hướng đông bắc.
we observed northeasterly currents in the ocean.
Chúng tôi quan sát thấy dòng hải lưu đông bắc trên biển.
the storm approached with a northeasterly track.
Cơn bão tiếp cận theo hướng đông bắc.
northeasterly winds are common in the winter.
Gió đông bắc thường xuyên xảy ra vào mùa đông.
they forecasted northeasterly weather patterns for the week.
Họ dự báo về những mô hình thời tiết đông bắc trong tuần.
the ship sailed on a northeasterly course.
Con tàu đi theo hướng đông bắc.
there was a northeasterly breeze that cooled the afternoon heat.
Có một làn gió đông bắc làm dịu cái nóng buổi chiều.
the region often experiences northeasterly gales.
Khu vực thường xuyên trải qua những cơn gió đông bắc mạnh.
she pointed to the map indicating a northeasterly route.
Cô ấy chỉ vào bản đồ cho thấy một tuyến đường đông bắc.
the village lies in a northeasterly valley.
Ngôi làng nằm trong một thung lũng ở hướng đông bắc.
northeasterly winds
gió đông bắc
northeasterly direction
hướng đông bắc
northeasterly storm
bão đông bắc
northeasterly flow
dòng chảy đông bắc
northeasterly currents
dòng hải lưu đông bắc
northeasterly gusts
gió đông bắc mạnh
northeasterly air
không khí đông bắc
northeasterly breeze
gió đông bắc nhẹ
northeasterly region
khu vực đông bắc
northeasterly latitude
vĩ độ đông bắc
the wind was blowing from a northeasterly direction.
Gió thổi từ hướng đông bắc.
we observed northeasterly currents in the ocean.
Chúng tôi quan sát thấy dòng hải lưu đông bắc trên biển.
the storm approached with a northeasterly track.
Cơn bão tiếp cận theo hướng đông bắc.
northeasterly winds are common in the winter.
Gió đông bắc thường xuyên xảy ra vào mùa đông.
they forecasted northeasterly weather patterns for the week.
Họ dự báo về những mô hình thời tiết đông bắc trong tuần.
the ship sailed on a northeasterly course.
Con tàu đi theo hướng đông bắc.
there was a northeasterly breeze that cooled the afternoon heat.
Có một làn gió đông bắc làm dịu cái nóng buổi chiều.
the region often experiences northeasterly gales.
Khu vực thường xuyên trải qua những cơn gió đông bắc mạnh.
she pointed to the map indicating a northeasterly route.
Cô ấy chỉ vào bản đồ cho thấy một tuyến đường đông bắc.
the village lies in a northeasterly valley.
Ngôi làng nằm trong một thung lũng ở hướng đông bắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay