easterly

[Mỹ]/'iːstəlɪ/
[Anh]/'istɚli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. & adv. về phía đông, ở phía đông, đến từ phía đông.
Word Forms
số nhiềueasterlies

Cụm từ & Cách kết hợp

easterly wind

gió đông

easterly direction

hướng đông

Câu ví dụ

the ship is holding a south-easterly course.

tàu đang đi theo hướng đông nam.

A right easterly wind is very unkind.

Gió đông cực độ rất khắc nghiệt.

fanned by an easterly wind, the fire spread rapidly.

Cháy lan nhanh dưới gió đông.

As MITAG weakens when traversing the Philippines, it will be driven by the low-level easterlies and will travel W into the South China Sea.

Khi suy yếu khi đi qua Philippines, MITAG sẽ bị ảnh hưởng bởi gió đông thấp và di chuyển về phía Tây ra Biển Đông.

The easterly wind brought a chill to the air.

Gió đông mang đến không khí lạnh giá.

The ship sailed in an easterly direction towards the sunrise.

Con tàu đi về phía đông, hướng về phía mặt trời mọc.

The easterly coast of the country is known for its beautiful beaches.

Bờ biển phía đông của đất nước nổi tiếng với những bãi biển đẹp.

Plants in the garden thrive under the easterly sunlight.

Cây trồng trong vườn phát triển mạnh mẽ dưới ánh nắng đông.

The easterly migration of birds signals the change of season.

Sự di cư về phía đông của các loài chim báo hiệu sự thay đổi mùa.

The easterly facing windows allow the morning sun to fill the room with light.

Những ô cửa sổ hướng đông cho phép ánh nắng buổi sáng tràn ngập căn phòng.

The easterly flow of the river makes it ideal for canoeing.

Dòng chảy về phía đông của con sông khiến nó trở nên lý tưởng cho việc chèo thuyền kayak.

The easterly trade winds help sailors navigate the oceans.

Gió mậu dịch đông giúp các thủy thủ điều hướng đại dương.

The easterly storm caused damage to the coastal towns.

Cơn bão phía đông gây thiệt hại cho các thị trấn ven biển.

The easterly current carried the debris out to sea.

Dòng chảy phía đông cuốn trôi các mảnh vỡ ra biển.

Ví dụ thực tế

We need to make up the time if we're to catch the easterlies.

Chúng ta cần bù đắp thời gian nếu muốn bắt kịp gió đông.

Nguồn: Go blank axis version

From this point it took an easterly direction towards the jagged Wahsatch Mountains.

Từ điểm này, nó đi theo hướng đông về phía những ngọn núi Wahsatch gồ ghề.

Nguồn: Around the World in Eighty Days

The sun's rays pierced the cloud curtain gathered on the easterly horizon, and the radiant orb rose swiftly.

Tia nắng mặt trời xuyên qua tấm màn mây tụ lại trên đường chân trời phía đông, và vầng thái dương rực rỡ mọc lên nhanh chóng.

Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)

During the easterly monsoon season, birds of paradise lose the magnificent feathers around their tails that naturalists call 'below-the-wing' feathers.

Trong mùa gió đông-mua, các loài chim thiên đường mất đi bộ lông tuyệt đẹp xung quanh đuôi mà các nhà tự nhiên học gọi là 'phía dưới cánh'.

Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)

It was blowing from an easterly direction.

Nó đang thổi từ hướng đông.

Nguồn: Langman OCLM-01 words

The forecast for you is mostly sunny with brisk easterly winds.

Dự báo của bạn là có nhiều nắng với gió đông mạnh.

Nguồn: Criminal Minds Season 1

The line from San Francisco to Sacramento runs in a north–easterly direction, along the American River, which empties into San Pablo Bay.

Đường từ San Francisco đến Sacramento đi theo hướng đông bắc, dọc theo sông American, đổ ra vịnh San Pablo.

Nguồn: Around the World in Eighty Days

Large--scale wind patterns, such as trade winds, westerlies, and polar easterlies, play key roles in determining the climate of different regions.

Các kiểu gió quy mô lớn, như gió mậu dịch, gió tây và gió đông cực, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khí hậu của các khu vực khác nhau.

Nguồn: 202329

Everything around seemed gloomy: a cold and damp easterly wind blew from the mountains, and black, heavy clouds spread over the plain.

Mọi thứ xung quanh đều có vẻ u ám: một cơn gió đông lạnh và ẩm ướt thổi từ núi xuống, và những đám mây đen, nặng trĩu bao phủ khắp đồng bằng.

Nguồn: The Sorrows of Young Werther

That breeze is an easterly one that's going to keep the coastal areas a little bit cooler during the day but stil! quite pleasant.

Cơn gió nhẹ đó là gió đông, sẽ giữ cho các khu vực ven biển mát mẻ hơn một chút trong ngày nhưng vẫn rất dễ chịu.

Nguồn: Beginner English Listening

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay