northerners

[Mỹ]/ˈnɔːðənəz/
[Anh]/ˈnɔrðərnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ các vùng phía Bắc

Cụm từ & Cách kết hợp

northerners unite

người phương bắc đoàn kết

northerners migrate

người phương bắc di cư

northerners gather

người phương bắc tập hợp

northerners celebrate

người phương bắc ăn mừng

northerners collaborate

người phương bắc hợp tác

northerners thrive

người phương bắc phát triển mạnh

northerners connect

người phương bắc kết nối

northerners express

người phương bắc bày tỏ

northerners support

người phương bắc hỗ trợ

northerners lead

người phương bắc dẫn đầu

Câu ví dụ

northerners often prefer hearty meals during the winter.

Người phương Bắc thường thích những bữa ăn thịnh soạn trong mùa đông.

many northerners enjoy outdoor activities like skiing.

Nhiều người phương Bắc thích tham gia các hoạt động ngoài trời như trượt tuyết.

northerners have a reputation for being friendly and welcoming.

Người phương Bắc nổi tiếng là thân thiện và mến khách.

in summer, northerners love to visit lakes and rivers.

Vào mùa hè, người phương Bắc thích đến thăm các hồ và sông.

northerners often celebrate traditional festivals with enthusiasm.

Người phương Bắc thường tổ chức các lễ hội truyền thống với sự nhiệt tình.

many northerners are proud of their cultural heritage.

Nhiều người phương Bắc tự hào về di sản văn hóa của họ.

northerners typically dress warmly during the cold months.

Người phương Bắc thường mặc quần áo ấm trong những tháng lạnh.

northerners often gather for family reunions during holidays.

Người phương Bắc thường tụ họp cho các buổi họp mặt gia đình trong dịp lễ.

many northerners enjoy storytelling as a form of entertainment.

Nhiều người phương Bắc thích kể chuyện như một hình thức giải trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay