southerners

[Mỹ]/ˈsʌðənəz/
[Anh]/ˈsʌðərnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người sống ở phần phía nam của một quốc gia

Cụm từ & Cách kết hợp

southerners unite

người phương nam đoàn kết

southerners pride

niềm tự hào của người phương nam

southerners hospitality

sự hiếu khách của người phương nam

southerners culture

văn hóa của người phương nam

southerners traditions

truyền thống của người phương nam

southerners values

giá trị của người phương nam

southerners identity

danh tính của người phương nam

southerners cuisine

ẩm thực của người phương nam

southerners lifestyle

phong cách sống của người phương nam

southerners beliefs

niềm tin của người phương nam

Câu ví dụ

southerners often enjoy spicy food.

Người miền Nam thường thích ăn đồ ăn cay.

many southerners have a strong sense of community.

Nhiều người miền Nam có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.

southerners celebrate various cultural festivals.

Người miền Nam tổ chức các lễ hội văn hóa khác nhau.

southerners are known for their hospitality.

Người miền Nam nổi tiếng với sự mến khách.

many southerners enjoy outdoor activities.

Nhiều người miền Nam thích tham gia các hoạt động ngoài trời.

southerners often have a unique way of speaking.

Người miền Nam thường có cách nói chuyện độc đáo.

southerners value family traditions.

Người miền Nam coi trọng các truyền thống gia đình.

many southerners have a deep appreciation for music.

Nhiều người miền Nam có tình yêu sâu sắc với âm nhạc.

southerners often gather for barbecues.

Người miền Nam thường tụ tập để tổ chức tiệc nướng.

southerners take pride in their local cuisine.

Người miền Nam tự hào về ẩm thực địa phương của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay