nostalgist club
câu lạc bộ hoài niệm
nostalgist gathering
buổi tụ họp của những người hoài niệm
nostalgist perspective
quan điểm hoài niệm
nostalgist moment
khoảnh khắc hoài niệm
nostalgist theme
chủ đề hoài niệm
nostalgist vibe
không khí hoài niệm
nostalgist experience
trải nghiệm hoài niệm
nostalgist artwork
tác phẩm nghệ thuật hoài niệm
nostalgist film
phim hoài niệm
nostalgist music
âm nhạc hoài niệm
the nostalgist often reminisces about the past.
người hoài niệm thường hồi tưởng về quá khứ.
as a nostalgist, she collects vintage items.
với tư cách là một người hoài niệm, cô ấy sưu tầm các món đồ cổ.
the film appealed to the nostalgist in many viewers.
phim đã thu hút những người hoài niệm ở nhiều người xem.
being a nostalgist, he enjoys old music records.
với tư cách là một người hoài niệm, anh ấy thích những bản ghi âm nhạc cũ.
the nostalgist's favorite book is from his childhood.
cuốn sách yêu thích của người hoài niệm là từ thời thơ ấu của anh ấy.
nostalgists often visit places from their past.
những người hoài niệm thường xuyên ghé thăm những nơi từ quá khứ của họ.
the nostalgist created a scrapbook of memories.
người hoài niệm đã tạo ra một cuốn scrapbook về những kỷ niệm.
many nostalgists find comfort in familiar scents.
nhiều người hoài niệm tìm thấy sự thoải mái trong những mùi hương quen thuộc.
the nostalgist shared stories of his youth.
người hoài niệm chia sẻ những câu chuyện về tuổi trẻ của anh ấy.
being a nostalgist, she loves old photographs.
với tư cách là một người hoài niệm, cô ấy yêu thích những bức ảnh cũ.
nostalgist club
câu lạc bộ hoài niệm
nostalgist gathering
buổi tụ họp của những người hoài niệm
nostalgist perspective
quan điểm hoài niệm
nostalgist moment
khoảnh khắc hoài niệm
nostalgist theme
chủ đề hoài niệm
nostalgist vibe
không khí hoài niệm
nostalgist experience
trải nghiệm hoài niệm
nostalgist artwork
tác phẩm nghệ thuật hoài niệm
nostalgist film
phim hoài niệm
nostalgist music
âm nhạc hoài niệm
the nostalgist often reminisces about the past.
người hoài niệm thường hồi tưởng về quá khứ.
as a nostalgist, she collects vintage items.
với tư cách là một người hoài niệm, cô ấy sưu tầm các món đồ cổ.
the film appealed to the nostalgist in many viewers.
phim đã thu hút những người hoài niệm ở nhiều người xem.
being a nostalgist, he enjoys old music records.
với tư cách là một người hoài niệm, anh ấy thích những bản ghi âm nhạc cũ.
the nostalgist's favorite book is from his childhood.
cuốn sách yêu thích của người hoài niệm là từ thời thơ ấu của anh ấy.
nostalgists often visit places from their past.
những người hoài niệm thường xuyên ghé thăm những nơi từ quá khứ của họ.
the nostalgist created a scrapbook of memories.
người hoài niệm đã tạo ra một cuốn scrapbook về những kỷ niệm.
many nostalgists find comfort in familiar scents.
nhiều người hoài niệm tìm thấy sự thoải mái trong những mùi hương quen thuộc.
the nostalgist shared stories of his youth.
người hoài niệm chia sẻ những câu chuyện về tuổi trẻ của anh ấy.
being a nostalgist, she loves old photographs.
với tư cách là một người hoài niệm, cô ấy yêu thích những bức ảnh cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay