notables in history
những người đáng chú ý trong lịch sử
notables of science
những người đáng chú ý trong khoa học
notables in art
những người đáng chú ý trong nghệ thuật
notables of culture
những người đáng chú ý trong văn hóa
notables of literature
những người đáng chú ý trong văn học
notables in politics
những người đáng chú ý trong chính trị
notables in sports
những người đáng chú ý trong thể thao
notables of music
những người đáng chú ý trong âm nhạc
notables in business
những người đáng chú ý trong kinh doanh
notables of technology
những người đáng chú ý trong công nghệ
many notables attended the charity gala.
Nhiều nhân vật đáng chú ý đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.
notables from various fields gathered for the conference.
Những nhân vật đáng chú ý từ nhiều lĩnh vực khác nhau đã tập hợp tại hội nghị.
the list of notables included several famous authors.
Danh sách những nhân vật đáng chú ý bao gồm một số tác giả nổi tiếng.
she made a speech honoring the notables of the community.
Cô ấy đã có bài phát biểu tôn vinh những nhân vật đáng chú ý của cộng đồng.
notables often influence public opinion.
Những nhân vật đáng chú ý thường ảnh hưởng đến dư luận.
the event was filled with notables from the entertainment industry.
Sự kiện tràn ngập những nhân vật đáng chú ý từ ngành giải trí.
notables are often invited to share their insights.
Những nhân vật đáng chú ý thường được mời chia sẻ những hiểu biết của họ.
the gallery showcased works from notables in the art world.
Galerie trưng bày các tác phẩm của những nhân vật đáng chú ý trong thế giới nghệ thuật.
networking with notables can open many doors.
Kết nối với những nhân vật đáng chú ý có thể mở ra nhiều cơ hội.
local notables contributed to the town’s development.
Những nhân vật đáng chú ý địa phương đã đóng góp vào sự phát triển của thị trấn.
notables in history
những người đáng chú ý trong lịch sử
notables of science
những người đáng chú ý trong khoa học
notables in art
những người đáng chú ý trong nghệ thuật
notables of culture
những người đáng chú ý trong văn hóa
notables of literature
những người đáng chú ý trong văn học
notables in politics
những người đáng chú ý trong chính trị
notables in sports
những người đáng chú ý trong thể thao
notables of music
những người đáng chú ý trong âm nhạc
notables in business
những người đáng chú ý trong kinh doanh
notables of technology
những người đáng chú ý trong công nghệ
many notables attended the charity gala.
Nhiều nhân vật đáng chú ý đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.
notables from various fields gathered for the conference.
Những nhân vật đáng chú ý từ nhiều lĩnh vực khác nhau đã tập hợp tại hội nghị.
the list of notables included several famous authors.
Danh sách những nhân vật đáng chú ý bao gồm một số tác giả nổi tiếng.
she made a speech honoring the notables of the community.
Cô ấy đã có bài phát biểu tôn vinh những nhân vật đáng chú ý của cộng đồng.
notables often influence public opinion.
Những nhân vật đáng chú ý thường ảnh hưởng đến dư luận.
the event was filled with notables from the entertainment industry.
Sự kiện tràn ngập những nhân vật đáng chú ý từ ngành giải trí.
notables are often invited to share their insights.
Những nhân vật đáng chú ý thường được mời chia sẻ những hiểu biết của họ.
the gallery showcased works from notables in the art world.
Galerie trưng bày các tác phẩm của những nhân vật đáng chú ý trong thế giới nghệ thuật.
networking with notables can open many doors.
Kết nối với những nhân vật đáng chú ý có thể mở ra nhiều cơ hội.
local notables contributed to the town’s development.
Những nhân vật đáng chú ý địa phương đã đóng góp vào sự phát triển của thị trấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay