daily nourishments
thực phẩm bổ dưỡng hàng ngày
essential nourishments
thực phẩm bổ dưỡng thiết yếu
providing nourishments
cung cấp chất dinh dưỡng
rich in nourishments
giàu chất dinh dưỡng
nutritious nourishments
thực phẩm dinh dưỡng
seeking nourishments
tìm kiếm chất dinh dưỡng
future nourishments
chất dinh dưỡng tương lai
natural nourishments
chất dinh dưỡng tự nhiên
plant nourishments
chất dinh dưỡng từ thực vật
healthy nourishments
chất dinh dưỡng lành mạnh
the chef prepared a variety of delicious nourishments for the guests.
Bếp trưởng đã chuẩn bị nhiều loại thực phẩm ngon cho khách.
proper nourishments are essential for maintaining good health and energy levels.
Thực phẩm dinh dưỡng đúng cách là cần thiết để duy trì sức khỏe và mức năng lượng tốt.
we stocked the pantry with healthy nourishments like fruits and vegetables.
Chúng tôi đã cung cấp đầy đủ thực phẩm lành mạnh như trái cây và rau củ vào tủ đựng đồ.
the athlete relied on specialized nourishments to fuel their training.
Vận động viên dựa vào các thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt để cung cấp năng lượng cho việc tập luyện.
a balanced diet rich in essential nourishments is key to overall well-being.
Một chế độ ăn cân bằng giàu chất dinh dưỡng thiết yếu là chìa khóa cho sức khỏe tổng thể.
the baby thrived on a diet of breast milk and supplemental nourishments.
Em bé phát triển tốt nhờ chế độ ăn gồm sữa mẹ và các thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
she packed nutritious nourishments for her children's school lunches.
Cô ấy đã chuẩn bị các thực phẩm dinh dưỡng cho bữa trưa của con cái ở trường.
the farm provided organic nourishments to the local community.
Nông trại cung cấp các thực phẩm hữu cơ cho cộng đồng địa phương.
he sought out natural nourishments to boost his immune system.
Anh ấy tìm kiếm các thực phẩm tự nhiên để tăng cường hệ miễn dịch.
the recipe called for a blend of grains and other nourishing nourishments.
Công thức này yêu cầu sự kết hợp giữa các loại ngũ cốc và các thực phẩm bổ dưỡng khác.
providing adequate nourishments to growing children is a parental responsibility.
Cung cấp đầy đủ thực phẩm dinh dưỡng cho trẻ đang phát triển là trách nhiệm của cha mẹ.
daily nourishments
thực phẩm bổ dưỡng hàng ngày
essential nourishments
thực phẩm bổ dưỡng thiết yếu
providing nourishments
cung cấp chất dinh dưỡng
rich in nourishments
giàu chất dinh dưỡng
nutritious nourishments
thực phẩm dinh dưỡng
seeking nourishments
tìm kiếm chất dinh dưỡng
future nourishments
chất dinh dưỡng tương lai
natural nourishments
chất dinh dưỡng tự nhiên
plant nourishments
chất dinh dưỡng từ thực vật
healthy nourishments
chất dinh dưỡng lành mạnh
the chef prepared a variety of delicious nourishments for the guests.
Bếp trưởng đã chuẩn bị nhiều loại thực phẩm ngon cho khách.
proper nourishments are essential for maintaining good health and energy levels.
Thực phẩm dinh dưỡng đúng cách là cần thiết để duy trì sức khỏe và mức năng lượng tốt.
we stocked the pantry with healthy nourishments like fruits and vegetables.
Chúng tôi đã cung cấp đầy đủ thực phẩm lành mạnh như trái cây và rau củ vào tủ đựng đồ.
the athlete relied on specialized nourishments to fuel their training.
Vận động viên dựa vào các thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt để cung cấp năng lượng cho việc tập luyện.
a balanced diet rich in essential nourishments is key to overall well-being.
Một chế độ ăn cân bằng giàu chất dinh dưỡng thiết yếu là chìa khóa cho sức khỏe tổng thể.
the baby thrived on a diet of breast milk and supplemental nourishments.
Em bé phát triển tốt nhờ chế độ ăn gồm sữa mẹ và các thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
she packed nutritious nourishments for her children's school lunches.
Cô ấy đã chuẩn bị các thực phẩm dinh dưỡng cho bữa trưa của con cái ở trường.
the farm provided organic nourishments to the local community.
Nông trại cung cấp các thực phẩm hữu cơ cho cộng đồng địa phương.
he sought out natural nourishments to boost his immune system.
Anh ấy tìm kiếm các thực phẩm tự nhiên để tăng cường hệ miễn dịch.
the recipe called for a blend of grains and other nourishing nourishments.
Công thức này yêu cầu sự kết hợp giữa các loại ngũ cốc và các thực phẩm bổ dưỡng khác.
providing adequate nourishments to growing children is a parental responsibility.
Cung cấp đầy đủ thực phẩm dinh dưỡng cho trẻ đang phát triển là trách nhiệm của cha mẹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay