novels

[Mỹ]/ˈnɒvəlz/
[Anh]/ˈnɑːvəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của tiểu thuyết

Cụm từ & Cách kết hợp

read novels

đọc tiểu thuyết

write novels

viết tiểu thuyết

publish novels

xuất bản tiểu thuyết

enjoy novels

thưởng thức tiểu thuyết

analyze novels

phân tích tiểu thuyết

recommend novels

giới thiệu tiểu thuyết

discuss novels

thảo luận về tiểu thuyết

collect novels

sưu tầm tiểu thuyết

illustrate novels

minh họa tiểu thuyết

adapt novels

phim hóa tiểu thuyết

Câu ví dụ

many people enjoy reading novels in their free time.

Nhiều người thích đọc tiểu thuyết vào thời gian rảnh rỗi.

some novels are based on true stories.

Một số tiểu thuyết dựa trên những câu chuyện có thật.

she has a collection of classic novels on her bookshelf.

Cô ấy có một bộ sưu tập các tiểu thuyết cổ điển trên kệ sách của mình.

writing novels requires a lot of creativity and imagination.

Viết tiểu thuyết đòi hỏi rất nhiều sự sáng tạo và trí tưởng tượng.

his novels often explore complex themes of love and loss.

Những tiểu thuyết của anh ấy thường khám phá những chủ đề phức tạp về tình yêu và mất mát.

she spends hours discussing her favorite novels with friends.

Cô ấy dành hàng giờ thảo luận về những tiểu thuyết yêu thích của mình với bạn bè.

novels can transport readers to different worlds and times.

Tiểu thuyết có thể đưa người đọc đến những thế giới và thời đại khác nhau.

many best-selling novels have been adapted into movies.

Nhiều tiểu thuyết bán chạy nhất đã được chuyển thể thành phim.

reading novels can improve your language skills.

Đọc tiểu thuyết có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

she aspires to write novels that inspire and entertain.

Cô ấy mong muốn được viết những tiểu thuyết truyền cảm hứng và giải trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay