| số nhiều | nurturances |
emotional nurturance
nuôi dưỡng cảm xúc
nurturance skills
kỹ năng nuôi dưỡng
nurturance approach
phương pháp nuôi dưỡng
social nurturance
nuôi dưỡng xã hội
nurturance environment
môi trường nuôi dưỡng
nurturance theory
thuyết nuôi dưỡng
nurturance practices
thực hành nuôi dưỡng
nurturance values
giá trị nuôi dưỡng
nurturance relationships
mối quan hệ nuôi dưỡng
nurturance support
hỗ trợ nuôi dưỡng
nurturance is essential for a child's development.
sự nuôi dưỡng là điều cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.
the teacher provided nurturance to her students.
người giáo viên đã cung cấp sự nuôi dưỡng cho học sinh của cô.
nurturance in relationships fosters trust and intimacy.
sự nuôi dưỡng trong các mối quan hệ thúc đẩy sự tin tưởng và thân mật.
parents should offer nurturance to their children.
cha mẹ nên dành sự nuôi dưỡng cho con cái của họ.
she believes that nurturance can change lives.
cô ấy tin rằng sự nuôi dưỡng có thể thay đổi cuộc sống.
nurturance is a key aspect of effective leadership.
sự nuôi dưỡng là một khía cạnh quan trọng của sự lãnh đạo hiệu quả.
animals also need nurturance to thrive.
động vật cũng cần được nuôi dưỡng để phát triển.
the community offers nurturance to its members.
cộng đồng cung cấp sự nuôi dưỡng cho các thành viên của nó.
nurturance can be expressed through small gestures.
sự nuôi dưỡng có thể được thể hiện qua những hành động nhỏ.
she found nurturance in her friendships.
cô ấy tìm thấy sự nuôi dưỡng trong tình bạn của mình.
emotional nurturance
nuôi dưỡng cảm xúc
nurturance skills
kỹ năng nuôi dưỡng
nurturance approach
phương pháp nuôi dưỡng
social nurturance
nuôi dưỡng xã hội
nurturance environment
môi trường nuôi dưỡng
nurturance theory
thuyết nuôi dưỡng
nurturance practices
thực hành nuôi dưỡng
nurturance values
giá trị nuôi dưỡng
nurturance relationships
mối quan hệ nuôi dưỡng
nurturance support
hỗ trợ nuôi dưỡng
nurturance is essential for a child's development.
sự nuôi dưỡng là điều cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.
the teacher provided nurturance to her students.
người giáo viên đã cung cấp sự nuôi dưỡng cho học sinh của cô.
nurturance in relationships fosters trust and intimacy.
sự nuôi dưỡng trong các mối quan hệ thúc đẩy sự tin tưởng và thân mật.
parents should offer nurturance to their children.
cha mẹ nên dành sự nuôi dưỡng cho con cái của họ.
she believes that nurturance can change lives.
cô ấy tin rằng sự nuôi dưỡng có thể thay đổi cuộc sống.
nurturance is a key aspect of effective leadership.
sự nuôi dưỡng là một khía cạnh quan trọng của sự lãnh đạo hiệu quả.
animals also need nurturance to thrive.
động vật cũng cần được nuôi dưỡng để phát triển.
the community offers nurturance to its members.
cộng đồng cung cấp sự nuôi dưỡng cho các thành viên của nó.
nurturance can be expressed through small gestures.
sự nuôi dưỡng có thể được thể hiện qua những hành động nhỏ.
she found nurturance in her friendships.
cô ấy tìm thấy sự nuôi dưỡng trong tình bạn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay