nutritious

[Mỹ]/njuˈtrɪʃəs/
[Anh]/nuˈtrɪʃəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cung cấp dinh dưỡng, bổ dưỡng

Cụm từ & Cách kết hợp

healthy and nutritious

khỏe mạnh và giàu dinh dưỡng

wholesome and nutritious

tốt cho sức khỏe và giàu dinh dưỡng

Câu ví dụ

home-cooked burgers make a nutritious meal.

Những món burger tự làm là một bữa ăn bổ dưỡng.

The fernery starch soup showed a good colour, delicate fragrance, nutritious , digestible, absorbent, convenient.

Món súp tinh bột dương xỉ có màu đẹp, hương thơm tinh tế, giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa, thấm hút và tiện lợi.

Butterine and oleomargarine, which must be labelled as such, if of good quality, are nutritious, inexpensive fats to be used in place of creamery butter.

Bơ tổng hợp và bơ oleomargarine, phải được dán nhãn như vậy, nếu chất lượng tốt, là những chất béo giàu dinh dưỡng, rẻ tiền để thay thế bơ làm từ sữa.

Sanderlings, ruddy turnstones, semipalmated sandpipers, dunlins and more than half the world's population of red knots are among the species that double their weight eating the nutritious eggs.

Các chim cát lội, chim turnstone đỏ, chim cát lội semipalmated, chim dunlin và hơn một nửa dân số chim cát đỏ trên thế giới là một trong những loài tăng gấp đôi trọng lượng bằng cách ăn trứng giàu dinh dưỡng.

Eating a nutritious diet is essential for maintaining good health.

Ăn một chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.

Fruits and vegetables are known for being nutritious and good for you.

Trái cây và rau quả nổi tiếng là tốt cho sức khỏe và giàu dinh dưỡng.

It's important to choose nutritious snacks to keep your energy levels up throughout the day.

Điều quan trọng là chọn những món ăn nhẹ giàu dinh dưỡng để duy trì mức năng lượng của bạn trong suốt cả ngày.

Parents should provide their children with nutritious meals to support their growth and development.

Cha mẹ nên cung cấp cho con cái của họ những bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng để hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng của chúng.

A balanced diet should include a variety of nutritious foods from different food groups.

Một chế độ ăn uống cân bằng nên bao gồm nhiều loại thực phẩm giàu dinh dưỡng từ các nhóm thực phẩm khác nhau.

Nutritious foods can help boost the immune system and protect against illnesses.

Thực phẩm giàu dinh dưỡng có thể giúp tăng cường hệ thống miễn dịch và bảo vệ chống lại bệnh tật.

Whole grains are a great source of fiber and other essential nutrients, making them a nutritious choice.

Ngũ cốc nguyên hạt là một nguồn cung cấp tuyệt vời các chất xơ và các chất dinh dưỡng thiết yếu khác, khiến chúng trở thành một lựa chọn giàu dinh dưỡng.

It's important to read food labels to ensure you are choosing nutritious options.

Điều quan trọng là phải đọc nhãn thực phẩm để đảm bảo bạn đang chọn các lựa chọn giàu dinh dưỡng.

Nutritious smoothies are a popular choice for a quick and healthy breakfast or snack.

Các loại sinh tố giàu dinh dưỡng là một lựa chọn phổ biến cho bữa sáng hoặc món ăn nhẹ nhanh chóng và lành mạnh.

Including a variety of colorful fruits and vegetables in your diet can help ensure you are getting a range of nutritious vitamins and minerals.

Bao gồm nhiều loại trái cây và rau quả có màu sắc khác nhau trong chế độ ăn uống của bạn có thể giúp đảm bảo bạn nhận được nhiều loại vitamin và khoáng chất giàu dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay