nyet

[Mỹ]/njɛt/
[Anh]/njɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. không; không
adj. không tồn tại; không có thật

Cụm từ & Cách kết hợp

nyet means no

nyet có nghĩa là không

nyet is enough

nyet là đủ

nyet for now

nyet vì bây giờ

nyet again

nyet nữa đi

nyet possible

nyet có thể

nyet today

nyet hôm nay

nyet this time

nyet lần này

nyet ever

nyet bao giờ

nyet really

nyet thật đấy

Câu ví dụ

he said "nyet" to my proposal.

anh ấy nói "nyet" với đề xuất của tôi.

she always responds with a firm "nyet".

cô ấy luôn trả lời bằng một câu "nyet" dứt khoát.

when asked for help, he replied "nyet".

khi được hỏi xin giúp đỡ, anh ấy trả lời "nyet".

her answer was a clear "nyet".

câu trả lời của cô ấy là một "nyet" rõ ràng.

they were met with a "nyet" from the committee.

họ nhận được câu "nyet" từ ủy ban.

after much discussion, the final decision was "nyet".

sau nhiều cuộc thảo luận, quyết định cuối cùng là "nyet".

he shook his head and said "nyet".

anh ấy lắc đầu và nói "nyet".

she was disappointed by the "nyet" she received.

cô ấy thất vọng với câu "nyet" mà cô ấy nhận được.

the answer was a definitive "nyet".

câu trả lời là một "nyet" dứt khoát.

my request was met with a polite "nyet".

yêu cầu của tôi đã được đáp lại bằng một câu "nyet" lịch sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay