| số nhiều | nylonss |
wearing nylons
đang mang tất nylon
new nylons
tất nylon mới
silk nylons
tất nylon lụa
sheer nylons
tất nylon mỏng manh
nylon stockings
tất nylon
bought nylons
đã mua tất nylon
white nylons
tất nylon trắng
black nylons
tất nylon đen
vintage nylons
tất nylon cổ điển
seamed nylons
tất nylon có đường chỉ
she carefully pulled on a pair of sheer nylons.
Cô ấy cẩn thận kéo một chiếc tất lưới mỏng manh.
the vintage dress looked stunning with seamed nylons.
Chiếc váy cổ điển trông thật tuyệt vời khi kết hợp với tất lưới có đường chỉ.
he admired her legs as she walked in nylons and heels.
Anh ấy ngưỡng mộ đôi chân của cô ấy khi cô ấy đi tất lưới và giày cao gót.
she bought a new pair of black nylons for the evening.
Cô ấy mua một đôi tất lưới đen mới cho buổi tối.
the ladder run in her nylons was a minor annoyance.
Đường chỉ bị sờn trên tất lưới của cô ấy là một sự phiền toái nhỏ.
she preferred nude nylons over patterned ones.
Cô ấy thích tất lưới màu da hơn tất lưới có họa tiết.
the seam of her nylons was visible above her shoes.
Đường chỉ của tất lưới của cô ấy nhìn thấy được phía trên giày của cô ấy.
she snagged her nylons on a rough patch of pavement.
Cô ấy bị móc tất lưới vào một đoạn vỉa hè gồ ghề.
the store offered a wide selection of nylons and stockings.
Cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn tất lưới và tất len.
she replaced her ripped nylons with a new pair.
Cô ấy thay thế đôi tất lưới bị rách của mình bằng một đôi mới.
the feel of silk nylons against her skin was luxurious.
Cảm giác tất lưới lụa trên da cô ấy thật xa xỉ.
wearing nylons
đang mang tất nylon
new nylons
tất nylon mới
silk nylons
tất nylon lụa
sheer nylons
tất nylon mỏng manh
nylon stockings
tất nylon
bought nylons
đã mua tất nylon
white nylons
tất nylon trắng
black nylons
tất nylon đen
vintage nylons
tất nylon cổ điển
seamed nylons
tất nylon có đường chỉ
she carefully pulled on a pair of sheer nylons.
Cô ấy cẩn thận kéo một chiếc tất lưới mỏng manh.
the vintage dress looked stunning with seamed nylons.
Chiếc váy cổ điển trông thật tuyệt vời khi kết hợp với tất lưới có đường chỉ.
he admired her legs as she walked in nylons and heels.
Anh ấy ngưỡng mộ đôi chân của cô ấy khi cô ấy đi tất lưới và giày cao gót.
she bought a new pair of black nylons for the evening.
Cô ấy mua một đôi tất lưới đen mới cho buổi tối.
the ladder run in her nylons was a minor annoyance.
Đường chỉ bị sờn trên tất lưới của cô ấy là một sự phiền toái nhỏ.
she preferred nude nylons over patterned ones.
Cô ấy thích tất lưới màu da hơn tất lưới có họa tiết.
the seam of her nylons was visible above her shoes.
Đường chỉ của tất lưới của cô ấy nhìn thấy được phía trên giày của cô ấy.
she snagged her nylons on a rough patch of pavement.
Cô ấy bị móc tất lưới vào một đoạn vỉa hè gồ ghề.
the store offered a wide selection of nylons and stockings.
Cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn tất lưới và tất len.
she replaced her ripped nylons with a new pair.
Cô ấy thay thế đôi tất lưới bị rách của mình bằng một đôi mới.
the feel of silk nylons against her skin was luxurious.
Cảm giác tất lưới lụa trên da cô ấy thật xa xỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay