new stockings
tất mới
matching stockings
tất phù hợp
striped stockings
tất sọc
wearing stockings
đang mang tất
silk stockings
tất lụa
stockings fell
tất bị rơi
red stockings
tất đỏ
warm stockings
tất ấm
black stockings
tất đen
long stockings
tất dài
new stockings
tất mới
matching stockings
tất phù hợp
striped stockings
tất sọc
wearing stockings
đang mang tất
silk stockings
tất lụa
stockings fell
tất bị rơi
red stockings
tất đỏ
warm stockings
tất ấm
black stockings
tất đen
long stockings
tất dài
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay