oatmeal

[Mỹ]/'əʊtmiːl/
[Anh]/'ot'mil/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực phẩm được làm từ yến mạch xay, còn được biết đến với tên gọi là bột yến mạch
Word Forms
số nhiềuoatmeals

Cụm từ & Cách kết hợp

oatmeal cookies

bánh quy yến mạch

oatmeal porridge

cháo yến mạch

oatmeal pancakes

bánh kếp yến mạch

Câu ví dụ

Oatmeal is a breakfast food.

Yến mạch là một loại thực phẩm ăn sáng.

That oatmeal is so bland that it is tasteless.

Yến mạch đó nhạt đến mức không có vị.

She made a batch of her special oatmeal cookies.

Cô ấy làm một mẻ bánh quy yến mạch đặc biệt của mình.

This oatmeal lumps if you don't stir it well.

Yến mạch sẽ bị vón cục nếu bạn không khuấy đều.

meat loaf that contained oatmeal as an extender.

Bánh mì thịt chứa yến mạch làm chất phụ gia.

Product Description: Dry food formula made with Oatmeal, Rye, Menhaden Herring and Potatoes.

Mô tả sản phẩm: Công thức thức ăn khô được làm với Yến mạch, Lúa mạch đen, Cá trích Menhaden và Khoai tây.

Only certain grain products qualify; no added sugar, salt, or oil allowed in rice, barley, bulgur or oatmeal; sugar restriction and iron requirement for breakfast cereals.

Chỉ một số sản phẩm ngũ cốc nhất định đủ điều kiện; không được thêm đường, muối hoặc dầu trong gạo, lúa mạch, bulgur hoặc yến mạch; hạn chế đường và yêu cầu sắt đối với ngũ cốc ăn sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay