obfuscated code
mã bị che giấu
obfuscated data
dữ liệu bị che giấu
obfuscated text
văn bản bị che giấu
obfuscated logic
logic bị che giấu
obfuscated algorithm
thuật toán bị che giấu
obfuscated message
thông điệp bị che giấu
obfuscated output
đầu ra bị che giấu
obfuscated variable
biến bị che giấu
obfuscated function
hàm bị che giấu
obfuscated information
thông tin bị che giấu
the instructions were obfuscated, making them hard to follow.
các hướng dẫn bị làm rối, khiến chúng khó hiểu.
the code was intentionally obfuscated to protect intellectual property.
mã nguồn đã được làm rối một cách chủ ý để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
his explanation was so obfuscated that i couldn't understand it.
lời giải thích của anh ấy quá phức tạp đến mức tôi không thể hiểu được.
legal documents are often obfuscated to confuse the reader.
các tài liệu pháp lý thường được làm rối để gây nhầm lẫn cho người đọc.
the artist's meaning was obfuscated by abstract imagery.
ý nghĩa của nghệ sĩ bị làm mờ bởi hình ảnh trừu tượng.
the message was obfuscated by excessive jargon.
thông điệp bị làm rối bởi quá nhiều thuật ngữ chuyên môn.
obfuscated data can lead to misunderstandings in analysis.
dữ liệu bị làm rối có thể dẫn đến hiểu lầm trong phân tích.
the report was filled with obfuscated statistics.
báo cáo chứa đầy những số liệu thống kê bị làm rối.
they obfuscated their true intentions during the negotiation.
họ đã làm rối những ý định thực sự của mình trong quá trình đàm phán.
the film's plot was obfuscated by multiple timelines.
cốt truyện của bộ phim bị làm rối bởi nhiều dòng thời gian.
obfuscated code
mã bị che giấu
obfuscated data
dữ liệu bị che giấu
obfuscated text
văn bản bị che giấu
obfuscated logic
logic bị che giấu
obfuscated algorithm
thuật toán bị che giấu
obfuscated message
thông điệp bị che giấu
obfuscated output
đầu ra bị che giấu
obfuscated variable
biến bị che giấu
obfuscated function
hàm bị che giấu
obfuscated information
thông tin bị che giấu
the instructions were obfuscated, making them hard to follow.
các hướng dẫn bị làm rối, khiến chúng khó hiểu.
the code was intentionally obfuscated to protect intellectual property.
mã nguồn đã được làm rối một cách chủ ý để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
his explanation was so obfuscated that i couldn't understand it.
lời giải thích của anh ấy quá phức tạp đến mức tôi không thể hiểu được.
legal documents are often obfuscated to confuse the reader.
các tài liệu pháp lý thường được làm rối để gây nhầm lẫn cho người đọc.
the artist's meaning was obfuscated by abstract imagery.
ý nghĩa của nghệ sĩ bị làm mờ bởi hình ảnh trừu tượng.
the message was obfuscated by excessive jargon.
thông điệp bị làm rối bởi quá nhiều thuật ngữ chuyên môn.
obfuscated data can lead to misunderstandings in analysis.
dữ liệu bị làm rối có thể dẫn đến hiểu lầm trong phân tích.
the report was filled with obfuscated statistics.
báo cáo chứa đầy những số liệu thống kê bị làm rối.
they obfuscated their true intentions during the negotiation.
họ đã làm rối những ý định thực sự của mình trong quá trình đàm phán.
the film's plot was obfuscated by multiple timelines.
cốt truyện của bộ phim bị làm rối bởi nhiều dòng thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay