obscurantism

[Mỹ]/ˌɒbskjʊ'ræntɪz(ə)m/
[Anh]/əb'skjʊərəntɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chủ nghĩa che giấu sự thật
Word Forms
số nhiềuobscurantisms

Cụm từ & Cách kết hợp

intellectual obscurantism

chủ nghĩa mù quáng trí thức

anti-intellectual obscurantism

chủ nghĩa phản trí thức

Câu ví dụ

The professor's use of obscurantism made it difficult for the students to understand the material.

Cách sử dụng cách diễn đạt khó hiểu của giáo sư đã khiến sinh viên khó hiểu nội dung.

The political leader's obscurantism led to confusion among the citizens.

Sự khó hiểu trong cách diễn đạt của nhà lãnh đạo chính trị đã dẫn đến sự hoang mang trong số các công dân.

Some writers intentionally use obscurantism to create a sense of mystery in their works.

Một số nhà văn cố ý sử dụng cách diễn đạt khó hiểu để tạo ra một cảm giác bí ẩn trong tác phẩm của họ.

The artist's obscurantism in his paintings left viewers puzzled about the meaning behind them.

Sự khó hiểu trong cách thể hiện của họa sĩ trong các bức tranh của ông khiến người xem bối rối về ý nghĩa đằng sau chúng.

The speaker's obscurantism made it challenging for the audience to grasp the main points of the presentation.

Cách diễn đạt khó hiểu của diễn giả đã khiến khán giả khó nắm bắt được những điểm chính của bài thuyết trình.

The use of obscurantism in legal documents can make them inaccessible to the general public.

Việc sử dụng cách diễn đạt khó hiểu trong các tài liệu pháp lý có thể khiến chúng khó tiếp cận đối với công chúng.

The company's obscurantism regarding their financial statements raised suspicions among investors.

Sự khó hiểu trong cách trình bày của công ty về báo cáo tài chính đã làm dấy lên sự nghi ngờ của các nhà đầu tư.

The poet's obscurantism in his verses challenged readers to interpret the hidden meanings within them.

Sự khó hiểu trong các vần thơ của nhà thơ đã thách thức người đọc giải thích những ý nghĩa ẩn chứa bên trong chúng.

The use of obscurantism in scientific research papers can hinder the dissemination of knowledge to the public.

Việc sử dụng cách diễn đạt khó hiểu trong các bài báo nghiên cứu khoa học có thể cản trở việc phổ biến kiến ​​thức đến công chúng.

The author's obscurantism in his novel left many readers frustrated and seeking explanations.

Sự khó hiểu trong tiểu thuyết của tác giả khiến nhiều độc giả thất vọng và tìm kiếm lời giải thích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay