religious observances
các hoạt động tôn giáo
cultural observances
các hoạt động văn hóa
public observances
các hoạt động công cộng
traditional observances
các hoạt động truyền thống
annual observances
các hoạt động hàng năm
national observances
các hoạt động quốc gia
official observances
các hoạt động chính thức
local observances
các hoạt động địa phương
ceremonial observances
các hoạt động lễ nghi
silent observances
các hoạt động im lặng
many cultures have unique observances during the holiday season.
Nhiều nền văn hóa có những phong tục truyền thống độc đáo trong suốt mùa lễ hội.
his observances of local traditions impressed everyone.
Những quan sát của anh ấy về các truyền thống địa phương đã gây ấn tượng với mọi người.
religious observances can vary greatly from one faith to another.
Các nghi lễ tôn giáo có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào mỗi giáo phái.
she participated in the observances of the ancient festival.
Cô ấy đã tham gia vào các nghi lễ của lễ hội cổ đại.
his observances of the rules helped maintain order in the class.
Việc tuân thủ các quy tắc của anh ấy đã giúp duy trì trật tự trong lớp.
they held a meeting to discuss the observances for the upcoming event.
Họ đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về các nghi thức cho sự kiện sắp tới.
traditional observances often reflect a community's values.
Các nghi lễ truyền thống thường phản ánh các giá trị của một cộng đồng.
his observances during the ceremony were very respectful.
Những quan sát của anh ấy trong buổi lễ rất tôn trọng.
different countries have various observances for the new year.
Các quốc gia khác nhau có nhiều phong tục khác nhau cho năm mới.
she documented the observances of the local festival for her research.
Cô ấy đã ghi lại các nghi lễ của lễ hội địa phương cho nghiên cứu của mình.
religious observances
các hoạt động tôn giáo
cultural observances
các hoạt động văn hóa
public observances
các hoạt động công cộng
traditional observances
các hoạt động truyền thống
annual observances
các hoạt động hàng năm
national observances
các hoạt động quốc gia
official observances
các hoạt động chính thức
local observances
các hoạt động địa phương
ceremonial observances
các hoạt động lễ nghi
silent observances
các hoạt động im lặng
many cultures have unique observances during the holiday season.
Nhiều nền văn hóa có những phong tục truyền thống độc đáo trong suốt mùa lễ hội.
his observances of local traditions impressed everyone.
Những quan sát của anh ấy về các truyền thống địa phương đã gây ấn tượng với mọi người.
religious observances can vary greatly from one faith to another.
Các nghi lễ tôn giáo có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào mỗi giáo phái.
she participated in the observances of the ancient festival.
Cô ấy đã tham gia vào các nghi lễ của lễ hội cổ đại.
his observances of the rules helped maintain order in the class.
Việc tuân thủ các quy tắc của anh ấy đã giúp duy trì trật tự trong lớp.
they held a meeting to discuss the observances for the upcoming event.
Họ đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về các nghi thức cho sự kiện sắp tới.
traditional observances often reflect a community's values.
Các nghi lễ truyền thống thường phản ánh các giá trị của một cộng đồng.
his observances during the ceremony were very respectful.
Những quan sát của anh ấy trong buổi lễ rất tôn trọng.
different countries have various observances for the new year.
Các quốc gia khác nhau có nhiều phong tục khác nhau cho năm mới.
she documented the observances of the local festival for her research.
Cô ấy đã ghi lại các nghi lễ của lễ hội địa phương cho nghiên cứu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay