obstipation

[Mỹ]/ˌɒbstɪˈpeɪʃən/
[Anh]/ˌɑbstɪˈpeɪʃən/

Dịch

n.táo bón nghiêm trọng
Word Forms
số nhiềuobstipations

Cụm từ & Cách kết hợp

obstipation treatment

điều trị táo bón

obstipation symptoms

triệu chứng táo bón

obstipation causes

nguyên nhân táo bón

obstipation relief

giảm táo bón

obstipation diagnosis

chẩn đoán táo bón

obstipation management

quản lý táo bón

obstipation issues

các vấn đề về táo bón

obstipation prevention

phòng ngừa táo bón

obstipation medication

thuốc điều trị táo bón

obstipation complications

biến chứng của táo bón

Câu ví dụ

obstipation can lead to severe abdominal pain.

tình trạng tắc nghẽn có thể dẫn đến đau bụng dữ dội.

many people experience obstipation after surgery.

nhiều người bị tắc nghẽn sau phẫu thuật.

dietary changes can help alleviate obstipation.

những thay đổi về chế độ ăn uống có thể giúp giảm tình trạng tắc nghẽn.

obstipation is often treated with laxatives.

tắc nghẽn thường được điều trị bằng thuốc nhuận tràng.

chronic obstipation may require medical intervention.

tắc nghẽn mãn tính có thể cần can thiệp y tế.

symptoms of obstipation include bloating and discomfort.

các triệu chứng của tắc nghẽn bao gồm đầy hơi và khó chịu.

drinking more water can prevent obstipation.

uống nhiều nước hơn có thể ngăn ngừa tắc nghẽn.

obstipation can affect your overall health and well-being.

tắc nghẽn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và sự thoải mái tổng thể của bạn.

regular exercise may reduce the risk of obstipation.

tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ tắc nghẽn.

consult a doctor if you have persistent obstipation.

hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn bị tắc nghẽn kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay