| số nhiều | obviations |
obviation of risk
tránh rủi ro
obviation of need
tránh sự cần thiết
obviation of error
tránh sai sót
obviation of doubt
tránh nghi ngờ
obviation of conflict
tránh xung đột
obviation of barriers
tránh các rào cản
obviation of problems
tránh các vấn đề
obviation of obstacles
tránh các trở ngại
obviation of issues
tránh các vấn đề
obviation of challenges
tránh các thách thức
obviation of the problem requires immediate action.
Việc loại bỏ vấn đề đòi hỏi hành động ngay lập tức.
the obviation of obstacles can lead to success.
Việc loại bỏ các trở ngại có thể dẫn đến thành công.
they discussed the obviation of potential risks.
Họ thảo luận về việc loại bỏ các rủi ro tiềm ẩn.
obviation of confusion is essential in communication.
Việc loại bỏ sự hiểu lầm là điều cần thiết trong giao tiếp.
the obviation of delays improved project efficiency.
Việc loại bỏ sự chậm trễ đã cải thiện hiệu quả dự án.
obviation of misunderstandings can enhance teamwork.
Việc loại bỏ sự thiếu hiểu biết có thể tăng cường sự hợp tác.
they focused on the obviation of unnecessary costs.
Họ tập trung vào việc loại bỏ những chi phí không cần thiết.
obviation of errors is crucial in data analysis.
Việc loại bỏ lỗi là rất quan trọng trong phân tích dữ liệu.
the obviation of redundancy improved the workflow.
Việc loại bỏ sự trùng lặp đã cải thiện quy trình làm việc.
obviation of legal issues is vital for business.
Việc loại bỏ các vấn đề pháp lý là rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
obviation of risk
tránh rủi ro
obviation of need
tránh sự cần thiết
obviation of error
tránh sai sót
obviation of doubt
tránh nghi ngờ
obviation of conflict
tránh xung đột
obviation of barriers
tránh các rào cản
obviation of problems
tránh các vấn đề
obviation of obstacles
tránh các trở ngại
obviation of issues
tránh các vấn đề
obviation of challenges
tránh các thách thức
obviation of the problem requires immediate action.
Việc loại bỏ vấn đề đòi hỏi hành động ngay lập tức.
the obviation of obstacles can lead to success.
Việc loại bỏ các trở ngại có thể dẫn đến thành công.
they discussed the obviation of potential risks.
Họ thảo luận về việc loại bỏ các rủi ro tiềm ẩn.
obviation of confusion is essential in communication.
Việc loại bỏ sự hiểu lầm là điều cần thiết trong giao tiếp.
the obviation of delays improved project efficiency.
Việc loại bỏ sự chậm trễ đã cải thiện hiệu quả dự án.
obviation of misunderstandings can enhance teamwork.
Việc loại bỏ sự thiếu hiểu biết có thể tăng cường sự hợp tác.
they focused on the obviation of unnecessary costs.
Họ tập trung vào việc loại bỏ những chi phí không cần thiết.
obviation of errors is crucial in data analysis.
Việc loại bỏ lỗi là rất quan trọng trong phân tích dữ liệu.
the obviation of redundancy improved the workflow.
Việc loại bỏ sự trùng lặp đã cải thiện quy trình làm việc.
obviation of legal issues is vital for business.
Việc loại bỏ các vấn đề pháp lý là rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay