obviation

[Mỹ]/ˌɒb.vɪˈeɪ.ʃən/
[Anh]/ˌɑːb.vɪˈeɪ.ʃən/

Dịch

n.hành động loại bỏ hoặc ngăn chặn một cái gì đó; hành động tránh hoặc lẩn tránh
Word Forms
số nhiềuobviations

Cụm từ & Cách kết hợp

obviation of risk

tránh rủi ro

obviation of need

tránh sự cần thiết

obviation of error

tránh sai sót

obviation of doubt

tránh nghi ngờ

obviation of conflict

tránh xung đột

obviation of barriers

tránh các rào cản

obviation of problems

tránh các vấn đề

obviation of obstacles

tránh các trở ngại

obviation of issues

tránh các vấn đề

obviation of challenges

tránh các thách thức

Câu ví dụ

obviation of the problem requires immediate action.

Việc loại bỏ vấn đề đòi hỏi hành động ngay lập tức.

the obviation of obstacles can lead to success.

Việc loại bỏ các trở ngại có thể dẫn đến thành công.

they discussed the obviation of potential risks.

Họ thảo luận về việc loại bỏ các rủi ro tiềm ẩn.

obviation of confusion is essential in communication.

Việc loại bỏ sự hiểu lầm là điều cần thiết trong giao tiếp.

the obviation of delays improved project efficiency.

Việc loại bỏ sự chậm trễ đã cải thiện hiệu quả dự án.

obviation of misunderstandings can enhance teamwork.

Việc loại bỏ sự thiếu hiểu biết có thể tăng cường sự hợp tác.

they focused on the obviation of unnecessary costs.

Họ tập trung vào việc loại bỏ những chi phí không cần thiết.

obviation of errors is crucial in data analysis.

Việc loại bỏ lỗi là rất quan trọng trong phân tích dữ liệu.

the obviation of redundancy improved the workflow.

Việc loại bỏ sự trùng lặp đã cải thiện quy trình làm việc.

obviation of legal issues is vital for business.

Việc loại bỏ các vấn đề pháp lý là rất quan trọng đối với doanh nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay