occupations list
danh sách nghề nghiệp
occupations data
dữ liệu nghề nghiệp
occupations overview
tổng quan về nghề nghiệp
occupations classification
phân loại nghề nghiệp
occupations survey
khảo sát nghề nghiệp
occupations trends
xu hướng nghề nghiệp
occupations growth
sự phát triển của nghề nghiệp
occupations demand
nhu cầu về nghề nghiệp
occupations skills
kỹ năng nghề nghiệp
occupations sector
ngành nghề nghiệp
many people change their occupations throughout their lives.
Nhiều người thay đổi công việc trong suốt cuộc đời.
occupations can vary greatly from one country to another.
Các công việc có thể khác nhau rất nhiều từ quốc gia này sang quốc gia khác.
she is exploring various occupations to find her passion.
Cô ấy đang khám phá nhiều công việc khác nhau để tìm kiếm đam mê của mình.
some occupations require specialized training or education.
Một số công việc đòi hỏi đào tạo hoặc giáo dục chuyên môn.
occupations in healthcare are in high demand.
Các công việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe đang rất được cần.
he has held several different occupations over the years.
Anh ấy đã từng đảm nhận nhiều công việc khác nhau trong những năm qua.
choosing the right occupations can lead to job satisfaction.
Việc lựa chọn đúng công việc có thể dẫn đến sự hài lòng trong công việc.
some occupations may offer better work-life balance than others.
Một số công việc có thể mang lại sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn những công việc khác.
occupations involving technology are rapidly evolving.
Các công việc liên quan đến công nghệ đang phát triển rất nhanh chóng.
people often choose occupations based on their interests and skills.
Mọi người thường chọn công việc dựa trên sở thích và kỹ năng của họ.
occupations list
danh sách nghề nghiệp
occupations data
dữ liệu nghề nghiệp
occupations overview
tổng quan về nghề nghiệp
occupations classification
phân loại nghề nghiệp
occupations survey
khảo sát nghề nghiệp
occupations trends
xu hướng nghề nghiệp
occupations growth
sự phát triển của nghề nghiệp
occupations demand
nhu cầu về nghề nghiệp
occupations skills
kỹ năng nghề nghiệp
occupations sector
ngành nghề nghiệp
many people change their occupations throughout their lives.
Nhiều người thay đổi công việc trong suốt cuộc đời.
occupations can vary greatly from one country to another.
Các công việc có thể khác nhau rất nhiều từ quốc gia này sang quốc gia khác.
she is exploring various occupations to find her passion.
Cô ấy đang khám phá nhiều công việc khác nhau để tìm kiếm đam mê của mình.
some occupations require specialized training or education.
Một số công việc đòi hỏi đào tạo hoặc giáo dục chuyên môn.
occupations in healthcare are in high demand.
Các công việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe đang rất được cần.
he has held several different occupations over the years.
Anh ấy đã từng đảm nhận nhiều công việc khác nhau trong những năm qua.
choosing the right occupations can lead to job satisfaction.
Việc lựa chọn đúng công việc có thể dẫn đến sự hài lòng trong công việc.
some occupations may offer better work-life balance than others.
Một số công việc có thể mang lại sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn những công việc khác.
occupations involving technology are rapidly evolving.
Các công việc liên quan đến công nghệ đang phát triển rất nhanh chóng.
people often choose occupations based on their interests and skills.
Mọi người thường chọn công việc dựa trên sở thích và kỹ năng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay