the octocopter conducted aerial surveillance over the remote forest area.
Octocopter đã tiến hành giám sát không phận trên khu rừng hẻo lánh.
researchers deployed an octocopter for wildlife conservation monitoring in the national park.
Những nhà nghiên cứu triển khai một octocopter để giám sát bảo tồn động vật hoang dã trong công viên quốc gia.
the military tested a new octocopter designed for covert surveillance missions.
Lực lượng quân sự đã kiểm tra một octocopter mới được thiết kế cho các nhiệm vụ giám sát bí mật.
amazon is developing an octocopter for autonomous cargo delivery services.
Amazon đang phát triển một octocopter cho dịch vụ giao hàng tự động.
the octocopter captured stunning aerial photography of the coastal landscape.
Octocopter đã chụp được những bức ảnh hàng không tuyệt đẹp của cảnh quan ven biển.
emergency responders used an octocopter during the search and rescue operation.
Các nhân viên ứng phó khẩn cấp đã sử dụng một octocopter trong hoạt động tìm kiếm và cứu hộ.
farmers are using octocopters for agricultural monitoring and crop assessment.
Những nông dân đang sử dụng octocopter để giám sát nông nghiệp và đánh giá cây trồng.
the octocopter performed flawlessly during its first autonomous flight test.
Octocopter đã thực hiện hoàn hảo trong lần thử nghiệm bay tự động đầu tiên của nó.
scientists equipped the octocopter with advanced sensors for remote sensing data collection.
Các nhà khoa học đã trang bị cho octocopter các cảm biến tiên tiến để thu thập dữ liệu cảm biến từ xa.
the octocopter proved essential for infrastructure inspection on the bridge construction site.
Octocopter đã chứng minh là cần thiết cho việc kiểm tra cơ sở hạ tầng tại công trường xây dựng cầu.
news crews used an octocopter to broadcast live aerial footage of the marathon.
Các nhóm phóng viên đã sử dụng một octocopter để phát trực tiếp hình ảnh hàng không của cuộc đua marathon.
the octocopter successfully delivered medical supplies to the isolated mountain village.
Octocopter đã thành công trong việc giao hàng y tế đến làng núi hẻo lánh.
environmental scientists launched an octocopter to track illegal logging activities in the rainforest.
Các nhà khoa học môi trường đã phóng một octocopter để theo dõi các hoạt động khai thác gỗ trái phép trong rừng mưa.
the octocopter conducted aerial surveillance over the remote forest area.
Octocopter đã tiến hành giám sát không phận trên khu rừng hẻo lánh.
researchers deployed an octocopter for wildlife conservation monitoring in the national park.
Những nhà nghiên cứu triển khai một octocopter để giám sát bảo tồn động vật hoang dã trong công viên quốc gia.
the military tested a new octocopter designed for covert surveillance missions.
Lực lượng quân sự đã kiểm tra một octocopter mới được thiết kế cho các nhiệm vụ giám sát bí mật.
amazon is developing an octocopter for autonomous cargo delivery services.
Amazon đang phát triển một octocopter cho dịch vụ giao hàng tự động.
the octocopter captured stunning aerial photography of the coastal landscape.
Octocopter đã chụp được những bức ảnh hàng không tuyệt đẹp của cảnh quan ven biển.
emergency responders used an octocopter during the search and rescue operation.
Các nhân viên ứng phó khẩn cấp đã sử dụng một octocopter trong hoạt động tìm kiếm và cứu hộ.
farmers are using octocopters for agricultural monitoring and crop assessment.
Những nông dân đang sử dụng octocopter để giám sát nông nghiệp và đánh giá cây trồng.
the octocopter performed flawlessly during its first autonomous flight test.
Octocopter đã thực hiện hoàn hảo trong lần thử nghiệm bay tự động đầu tiên của nó.
scientists equipped the octocopter with advanced sensors for remote sensing data collection.
Các nhà khoa học đã trang bị cho octocopter các cảm biến tiên tiến để thu thập dữ liệu cảm biến từ xa.
the octocopter proved essential for infrastructure inspection on the bridge construction site.
Octocopter đã chứng minh là cần thiết cho việc kiểm tra cơ sở hạ tầng tại công trường xây dựng cầu.
news crews used an octocopter to broadcast live aerial footage of the marathon.
Các nhóm phóng viên đã sử dụng một octocopter để phát trực tiếp hình ảnh hàng không của cuộc đua marathon.
the octocopter successfully delivered medical supplies to the isolated mountain village.
Octocopter đã thành công trong việc giao hàng y tế đến làng núi hẻo lánh.
environmental scientists launched an octocopter to track illegal logging activities in the rainforest.
Các nhà khoa học môi trường đã phóng một octocopter để theo dõi các hoạt động khai thác gỗ trái phép trong rừng mưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay