odorous

[Mỹ]/'əʊd(ə)rəs/
[Anh]/'odərəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. phát ra mùi

Câu ví dụ

odorous jasmine flowers; odorous garbage.

Hoa nhài thơm hôi; rác thải có mùi hôi.

odoriferous blossoms; odorous salt pork and weevily hardtack.

những đóa hoa có mùi hương nồng nặc; thịt lợn mặn có mùi hôi và bánh quy cứng có sâu.

A wingless,odorous insect(Cimex lectularius)with a flat,reddish body that infests dwellings and bedding and feeds on human blood.

Một loài côn trùng không có cánh, có mùi hôi (Cimex lectularius) có thân hình dẹt, màu đỏ nhạt, thường trú ngụ trong nhà ở và lót giường và hút máu người.

The garbage was quite odorous and needed to be taken out immediately.

Rác thải có mùi hôi khá nhiều và cần phải được vứt bỏ ngay lập tức.

The odorous smell of the flowers filled the room with a pleasant fragrance.

Mùi hương nồng nặc của những bông hoa đã lấp đầy căn phòng với một mùi thơm dễ chịu.

The kitchen was filled with the odorous scent of spices and herbs.

Nhà bếp tràn ngập mùi hương nồng nặc của các loại gia vị và thảo mộc.

The odorous fumes from the factory polluted the air in the surrounding area.

Khói nồng nặc từ nhà máy đã gây ô nhiễm không khí ở khu vực xung quanh.

The odorous cheese was a hit at the party, with guests raving about its unique flavor.

Phô mai có mùi hôi là món hit tại bữa tiệc, với khách mời ca ngợi hương vị độc đáo của nó.

The bathroom cleaner was highly effective at removing odorous stains and grime.

Chất tẩy rửa phòng tắm rất hiệu quả trong việc loại bỏ các vết bẩn và cặn bẩn có mùi hôi.

The odorous socks needed to be washed to get rid of the unpleasant smell.

Những đôi tất có mùi hôi cần được giặt để loại bỏ mùi khó chịu.

The trash can was overflowing with odorous waste that needed to be disposed of properly.

Thùng rác tràn ngập chất thải có mùi hôi cần được xử lý đúng cách.

The odorous perfume was too strong for her liking, so she opted for a milder scent.

Mùi nước hoa có mùi hôi quá nồng đối với sở thích của cô ấy, vì vậy cô ấy chọn một mùi hương nhẹ nhàng hơn.

The odorous fish market was bustling with activity as vendors shouted out their prices.

Chợ cá có mùi hôi nhộn nhịp với hoạt động khi những người bán hàng hét giá của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay