But, on smelling them, he found that they were odourless.
Nhưng khi ngửi chúng, ông nhận thấy chúng không có mùi.
Nguồn: Around the World in Eighty DaysThe last culprit you need to know about is Carbon Monoxide. It is an odourless, colourless and extremely poisonous gas.
Kẻ thủ phạm cuối cùng mà bạn cần biết là Carbon Monoxide. Đó là một loại khí không có mùi, không màu và cực kỳ độc hại.
Nguồn: Introduction to the Basics of BiologyDuring extensive tests, one subject requested “the perfect drink”, and was given an odourless, lavender-coloured liquid.
Trong quá trình thử nghiệm rộng rãi, một người tham gia đã yêu cầu “thức uống hoàn hảo” và được cho một chất lỏng màu oải hương, không mùi.
Nguồn: World Atlas of WondersOdourless and deadly, carbon monoxide could quickly poison many miners before they even knew what was happening.
Không có mùi và chết người, carbon monoxide có thể nhanh chóng đầu độc nhiều thợ mỏ trước khi họ nhận ra điều gì đang xảy ra.
Nguồn: The Economist Science and TechnologyDr Gallup daubed an odourless mark on the face of his subjects and waited to see how they would react when they saw their reflection.
Bác sĩ Gallup dùng một dấu hiệu không mùi bôi lên mặt các đối tượng của mình và chờ đợi xem họ sẽ phản ứng như thế nào khi nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của họ.
Nguồn: 2023-37Each insect was placed for five minutes in an apparatus that had two chambers, one of which contained a sample of the volatiles and the other an odourless control.
Mỗi côn trùng được đặt trong một thiết bị có hai buồng trong năm phút, một buồng chứa mẫu chất dễ bay hơi và buồng còn lại là đối chứng không mùi.
Nguồn: The Economist - TechnologyBut, on smelling them, he found that they were odourless.
Nhưng khi ngửi chúng, ông nhận thấy chúng không có mùi.
Nguồn: Around the World in Eighty DaysThe last culprit you need to know about is Carbon Monoxide. It is an odourless, colourless and extremely poisonous gas.
Kẻ thủ phạm cuối cùng mà bạn cần biết là Carbon Monoxide. Đó là một loại khí không có mùi, không màu và cực kỳ độc hại.
Nguồn: Introduction to the Basics of BiologyDuring extensive tests, one subject requested “the perfect drink”, and was given an odourless, lavender-coloured liquid.
Trong quá trình thử nghiệm rộng rãi, một người tham gia đã yêu cầu “thức uống hoàn hảo” và được cho một chất lỏng màu oải hương, không mùi.
Nguồn: World Atlas of WondersOdourless and deadly, carbon monoxide could quickly poison many miners before they even knew what was happening.
Không có mùi và chết người, carbon monoxide có thể nhanh chóng đầu độc nhiều thợ mỏ trước khi họ nhận ra điều gì đang xảy ra.
Nguồn: The Economist Science and TechnologyDr Gallup daubed an odourless mark on the face of his subjects and waited to see how they would react when they saw their reflection.
Bác sĩ Gallup dùng một dấu hiệu không mùi bôi lên mặt các đối tượng của mình và chờ đợi xem họ sẽ phản ứng như thế nào khi nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của họ.
Nguồn: 2023-37Each insect was placed for five minutes in an apparatus that had two chambers, one of which contained a sample of the volatiles and the other an odourless control.
Mỗi côn trùng được đặt trong một thiết bị có hai buồng trong năm phút, một buồng chứa mẫu chất dễ bay hơi và buồng còn lại là đối chứng không mùi.
Nguồn: The Economist - TechnologyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay