odor-free

[Mỹ]/[ˈɒdə ˈfriː]/
[Anh]/[ˈoʊdər ˈfriː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không mùi; không có mùi; không có mùi khó chịu; được đặc trưng bởi sự vắng mặt của mùi.

Cụm từ & Cách kết hợp

odor-free home

Không mùi nhà ở

odor-free product

Sản phẩm không mùi

odor-free environment

Môi trường không mùi

stay odor-free

Duy trì không mùi

odor-free zone

Khu vực không mùi

odor-free guarantee

Cam kết không mùi

odor-free cleaning

Vệ sinh không mùi

odor-free formula

Công thức không mùi

odor-free shipping

Giao hàng không mùi

odor-free living

Sống không mùi

Câu ví dụ

the odor-free laundry detergent left my clothes smelling fresh.

Chất tẩy giặt không mùi đã khiến quần áo của tôi thơm mát.

we purchased an odor-free pet bed for our sensitive dog.

Chúng tôi đã mua một chiếc đệm cho thú cưng không mùi dành cho con chó nhạy cảm của chúng tôi.

the refrigerator boasts an odor-free interior thanks to its advanced filtration system.

Tủ lạnh tự hào có bên trong không mùi nhờ vào hệ thống lọc tiên tiến.

the odor-free air purifier improved the air quality in our home.

Máy lọc không khí không mùi đã cải thiện chất lượng không khí trong nhà chúng tôi.

the new trash can is odor-free and keeps the kitchen smelling clean.

Thùng rác mới không mùi và giữ cho căn bếp luôn thơm sạch.

the odor-free cleaning solution is perfect for sensitive surfaces.

Dung dịch tẩy rửa không mùi là lý tưởng cho các bề mặt nhạy cảm.

we appreciate the odor-free environment in this modern office space.

Chúng tôi đánh giá cao môi trường không mùi trong không gian văn phòng hiện đại này.

the odor-free composting system is a great way to reduce waste.

Hệ thống phân hủy hữu cơ không mùi là một cách tuyệt vời để giảm thiểu rác thải.

the odor-free shoe insert kept my feet feeling fresh all day.

Chiếc miếng lót giày không mùi giúp chân tôi luôn cảm thấy tươi mát cả ngày.

the odor-free paint is ideal for nurseries and children's rooms.

Sơn không mùi là lý tưởng cho các phòng trẻ em và phòng cho trẻ nhỏ.

the odor-free carpet cleaner left no lingering smells behind.

Chất tẩy thảm không mùi không để lại mùi hôi khó chịu nào sau khi sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay