oilseeds market
thị trường hạt dầu
oilseeds production
sản xuất hạt dầu
oilseeds industry
ngành công nghiệp hạt dầu
oilseeds processing
xử lý hạt dầu
oilseeds supply
cung cấp hạt dầu
oilseeds exports
xuất khẩu hạt dầu
oilseeds prices
giá hạt dầu
oilseeds trade
thương mại hạt dầu
oilseeds varieties
các giống hạt dầu
oilseeds research
nghiên cứu hạt dầu
oilseeds are a crucial component of the global food supply.
hạt dầu là một thành phần quan trọng của nguồn cung thực phẩm toàn cầu.
farmers are increasingly growing oilseeds for biodiesel production.
những người nông dân ngày càng trồng nhiều hạt dầu để sản xuất biodiesel.
the demand for oilseeds has risen due to health trends.
nhu cầu về hạt dầu đã tăng lên do các xu hướng sức khỏe.
many countries import oilseeds to meet their domestic needs.
nhiều quốc gia nhập khẩu hạt dầu để đáp ứng nhu cầu trong nước.
oilseeds can be processed into various food products.
hạt dầu có thể được chế biến thành nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau.
research is being conducted on improving oilseed yields.
nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện năng suất hạt dầu.
oilseeds are used to produce cooking oils and animal feed.
hạt dầu được sử dụng để sản xuất dầu ăn và thức ăn chăn nuôi.
the oilseeds market is influenced by global trade policies.
thị trường hạt dầu bị ảnh hưởng bởi các chính sách thương mại toàn cầu.
climate change poses challenges for oilseed production.
biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức cho sản xuất hạt dầu.
oilseeds play a vital role in sustainable agriculture.
hạt dầu đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững.
oilseeds market
thị trường hạt dầu
oilseeds production
sản xuất hạt dầu
oilseeds industry
ngành công nghiệp hạt dầu
oilseeds processing
xử lý hạt dầu
oilseeds supply
cung cấp hạt dầu
oilseeds exports
xuất khẩu hạt dầu
oilseeds prices
giá hạt dầu
oilseeds trade
thương mại hạt dầu
oilseeds varieties
các giống hạt dầu
oilseeds research
nghiên cứu hạt dầu
oilseeds are a crucial component of the global food supply.
hạt dầu là một thành phần quan trọng của nguồn cung thực phẩm toàn cầu.
farmers are increasingly growing oilseeds for biodiesel production.
những người nông dân ngày càng trồng nhiều hạt dầu để sản xuất biodiesel.
the demand for oilseeds has risen due to health trends.
nhu cầu về hạt dầu đã tăng lên do các xu hướng sức khỏe.
many countries import oilseeds to meet their domestic needs.
nhiều quốc gia nhập khẩu hạt dầu để đáp ứng nhu cầu trong nước.
oilseeds can be processed into various food products.
hạt dầu có thể được chế biến thành nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau.
research is being conducted on improving oilseed yields.
nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện năng suất hạt dầu.
oilseeds are used to produce cooking oils and animal feed.
hạt dầu được sử dụng để sản xuất dầu ăn và thức ăn chăn nuôi.
the oilseeds market is influenced by global trade policies.
thị trường hạt dầu bị ảnh hưởng bởi các chính sách thương mại toàn cầu.
climate change poses challenges for oilseed production.
biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức cho sản xuất hạt dầu.
oilseeds play a vital role in sustainable agriculture.
hạt dầu đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay