oligarchic

[Mỹ]/ˌɔli'ɡɑ:kik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến chế độ oligarchy; ủng hộ hoặc thực hành chế độ oligarchy

Cụm từ & Cách kết hợp

oligarchic system

hệ thống độc tài

oligarchic regime

chế độ độc tài

oligarchic control

kiểm soát độc tài

oligarchic power

quyền lực độc tài

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay