oligarchic system
hệ thống độc tài
oligarchic regime
chế độ độc tài
oligarchic control
kiểm soát độc tài
oligarchic power
quyền lực độc tài
oligarchic system
hệ thống độc tài
oligarchic regime
chế độ độc tài
oligarchic control
kiểm soát độc tài
oligarchic power
quyền lực độc tài
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay