oligarchal

[Mỹ]/[ˈɒlɪɡɑː(r)kəl]/
[Anh]/[ˌɒlɪɡɑːr(k)əl]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của chế độ độc tài thiểu số; bị chi phối bởi hoặc liên quan đến một nhóm nhỏ người có quyền lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

oligarchal system

hệ thống oligarch

oligarchal power

quyền lực oligarch

oligarchal influence

ảnh hưởng oligarch

oligarchal control

quyền kiểm soát oligarch

oligarchal structure

cấu trúc oligarch

oligarchal tendencies

xu hướng oligarch

oligarchal elite

đại gia oligarch

oligarchal state

nhà nước oligarch

oligarchal dominance

chủ đạo oligarch

Câu ví dụ

the country's political system appeared increasingly oligarchal, with power concentrated in the hands of a few wealthy families.

Hệ thống chính trị của đất nước dường như ngày càng mang tính độc tài, với quyền lực tập trung vào tay một số gia đình giàu có.

critics argued that the new legislation would further solidify an oligarchal structure within the industry.

Các nhà phê bình cho rằng luật mới sẽ củng cố thêm cấu trúc độc tài trong ngành công nghiệp.

the investigation revealed a complex web of influence peddling within the oligarchal elite.

Điều tra đã phơi bày một mạng lưới phức tạp của việc mua chuộc ảnh hưởng trong tầng lớp độc tài.

despite promises of reform, the government remained largely oligarchal in its decision-making processes.

Dù có những cam kết cải cách, chính phủ vẫn giữ nguyên tính chất độc tài trong các quy trình ra quyết định.

the rise of populist movements was partly a reaction against the perceived oligarchal control of the economy.

Sự trỗi dậy của các phong trào dân粹 là một phần phản ứng lại sự kiểm soát kinh tế được cho là độc tài.

the media landscape was dominated by a few powerful corporations, creating an oligarchal influence on public opinion.

Bầu trời truyền thông bị chi phối bởi một vài công ty quyền lực, tạo ra ảnh hưởng độc tài lên dư luận công chúng.

the historian documented the shift from a monarchy to an oligarchal system over several decades.

Người sử học đã ghi lại sự chuyển đổi từ chế độ quân chủ sang hệ thống độc tài trong vài thập kỷ.

the small island nation struggled against the oligarchal tendencies of its neighboring countries.

Quốc gia hòn đảo nhỏ này đang vật lộn chống lại xu hướng độc tài của các nước láng giềng.

the campaign finance laws were designed to prevent an oligarchal takeover of the political system.

Các luật tài chính bầu cử được thiết kế để ngăn chặn sự chiếm đoạt độc tài trong hệ thống chính trị.

the journalist exposed the corrupt practices of the oligarchal class, sparking public outrage.

Báo chí đã phơi bày các hành vi tham nhũng của tầng lớp độc tài, gây ra làn sóng phẫn nộ trong công chúng.

the report highlighted the dangers of an oligarchal system where wealth dictates policy.

Báo cáo đã nhấn mạnh những mối nguy hiểm của một hệ thống độc tài nơi của cải quyết định chính sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay