gaining omentums
đang đạt được đà tiến
building omentums
xây dựng đà tiến
losing omentums
mất đà tiến
momentum shifts
sự chuyển động
positive omentums
đà tiến tích cực
negative omentums
đà tiến tiêu cực
sustaining omentums
duy trì đà tiến
accelerating omentums
tăng tốc đà tiến
dynamic omentums
đà tiến năng động
shifting omentums
thay đổi đà tiến
we need to build on the current omentums.
Chúng ta cần xây dựng dựa trên đà tiến hiện tại.
the project gained significant omentums last quarter.
Dự án đã đạt được những đà tiến đáng kể trong quý vừa qua.
they are trying to maintain their omentums in the market.
Họ đang cố gắng duy trì đà tiến của họ trên thị trường.
omentums can be lost if not managed properly.
Đà tiến có thể bị mất nếu không được quản lý đúng cách.
our team has built strong omentums for success.
Đội ngũ của chúng tôi đã xây dựng được những đà tiến mạnh mẽ để đạt được thành công.
it's crucial to capitalize on positive omentums.
Điều quan trọng là phải tận dụng tối đa những đà tiến tích cực.
they experienced a downturn after losing their omentums.
Họ đã trải qua giai đoạn suy thoái sau khi mất đi đà tiến của mình.
omentums in sales have doubled this year.
Đà tiến trong doanh số đã tăng gấp đôi năm nay.
we should analyze the factors contributing to our omentums.
Chúng ta nên phân tích các yếu tố góp phần vào đà tiến của chúng ta.
omentums are essential for achieving long-term goals.
Đà tiến là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn.
gaining omentums
đang đạt được đà tiến
building omentums
xây dựng đà tiến
losing omentums
mất đà tiến
momentum shifts
sự chuyển động
positive omentums
đà tiến tích cực
negative omentums
đà tiến tiêu cực
sustaining omentums
duy trì đà tiến
accelerating omentums
tăng tốc đà tiến
dynamic omentums
đà tiến năng động
shifting omentums
thay đổi đà tiến
we need to build on the current omentums.
Chúng ta cần xây dựng dựa trên đà tiến hiện tại.
the project gained significant omentums last quarter.
Dự án đã đạt được những đà tiến đáng kể trong quý vừa qua.
they are trying to maintain their omentums in the market.
Họ đang cố gắng duy trì đà tiến của họ trên thị trường.
omentums can be lost if not managed properly.
Đà tiến có thể bị mất nếu không được quản lý đúng cách.
our team has built strong omentums for success.
Đội ngũ của chúng tôi đã xây dựng được những đà tiến mạnh mẽ để đạt được thành công.
it's crucial to capitalize on positive omentums.
Điều quan trọng là phải tận dụng tối đa những đà tiến tích cực.
they experienced a downturn after losing their omentums.
Họ đã trải qua giai đoạn suy thoái sau khi mất đi đà tiến của mình.
omentums in sales have doubled this year.
Đà tiến trong doanh số đã tăng gấp đôi năm nay.
we should analyze the factors contributing to our omentums.
Chúng ta nên phân tích các yếu tố góp phần vào đà tiến của chúng ta.
omentums are essential for achieving long-term goals.
Đà tiến là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay