omg

[Mỹ]/ˌəʊ em ˈdʒiː/
[Anh]/ˌoʊ em ˈdʒiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr./excl.1. Object Management Group: một tổ chức liên kết tiêu chuẩn quốc tế trong lĩnh vực điện toán; 2. Oh my God: thán từ không chính thức diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạc

Cụm từ & Cách kết hợp

omg!

Vietnamese_translation

omg moment

Vietnamese_translation

omg reaction

Vietnamese_translation

omg, really?

Vietnamese_translation

omg, no way!

Vietnamese_translation

omg, what?

Vietnamese_translation

omg, that's crazy

Vietnamese_translation

omg, i can't

Vietnamese_translation

omg, that's so

Vietnamese_translation

omg, i'm sorry

Câu ví dụ

omg, i can't believe you did that!

Ôi trời ơi, tôi không thể tin rằng bạn đã làm như vậy!

omg, this is the best news ever!

Ôi trời ơi, đây là tin tức tốt nhất từ trước đến nay!

omg, did you see what happened?

Ôi trời ơi, bạn có thấy chuyện gì đã xảy ra không?

omg, i forgot to call you back.

Ôi trời ơi, tôi quên gọi lại cho bạn rồi.

omg, that's incredible!

Ôi trời ơi, thật tuyệt vời!

omg, how could you say that?

Ôi trời ơi, bạn nói như vậy được sao?

omg, i'm so excited about this!

Ôi trời ơi, tôi rất hào hứng về điều này!

omg, look at this beautiful sunset!

Ôi trời ơi, nhìn bình minh tuyệt đẹp này!

omg, i completely forgot about the meeting.

Ôi trời ơi, tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp.

omg, that's amazing news!

Ôi trời ơi, đó là tin tức tuyệt vời!

omg, i didn't expect to see you here!

Ôi trời ơi, tôi không ngờ lại thấy bạn ở đây!

omg, this pizza is delicious!

Ôi trời ơi, chiếc pizza này thật ngon!

omg, how late is it?

Ôi trời ơi, bây giờ mấy giờ rồi?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay