lol

[Mỹ]/[lɒl]/
[Anh]/[lɒl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

interj. Dùng để bày tỏ sự thích thú hoặc tiếng cười.
abbr. Cười lớn (trên mạng).
n. Một thuật ngữ slang trên internet bày tỏ sự thích thú hoặc tiếng cười.

Cụm từ & Cách kết hợp

lol okay

lol okay

lol moment

lol moment

lol'd hard

lol'd hard

just lol

just lol

lol seriously

lol seriously

lol enough

lol enough

lol, right?

lol, right?

lol, funny

lol, funny

lol, anyway

lol, anyway

lol, thanks

lol, thanks

Câu ví dụ

i just tripped over my own feet, lol!

Tôi vừa vấp phải chân mình, haha!

that was a terrible pun, lol.

Đó là một câu chơi chữ tệ hại, haha.

my cat is chasing its tail, lol.

Mèo của tôi đang đuổi theo đuôi của nó, haha.

i can't believe he said that, lol!

Tôi không thể tin rằng anh ấy đã nói như vậy, haha!

just saw a squirrel steal a french fry, lol.

Vừa thấy một con sóc ăn cắp khoai tây chiên, haha.

my internet cut out right in the middle of the game, lol.

Mạng của tôi bị rớt ngay giữa trận chơi, haha.

i accidentally sent that text to the wrong person, lol.

Tôi vô tình gửi tin nhắn đó cho người không đúng, haha.

he wore socks with sandals, lol!

Anh ấy đi tất với dép lê, haha!

i forgot to do my homework, lol.

Tôi quên làm bài tập về nhà, haha.

the dog is wearing a hat, lol!

Con chó đang đội mũ, haha!

i spilled coffee all over my desk, lol.

Tôi làm đổ cà phê lên bàn làm việc, haha.

trying to bake a cake, it's a disaster, lol!

Đang cố gắng làm bánh, một thảm họa, haha!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay