In the Romantic Period, this omnipotent authority came to a head, becoming a narcissistic intoner.
Trong Thời kỳ Lãng mạn, quyền lực toàn năng này đạt đến đỉnh điểm, trở thành một người tuyên truyền tự mãn.
His monoenergetic does not share the arid work, can take to my entertainment feeling in the relaxation time, is really “omnipotent” good partner.
Monoenergetic của anh ấy không chia sẻ công việc khô khan, có thể mang lại cảm giác giải trí cho tôi vào thời gian thư giãn, thực sự là một đối tác “đa năng” tốt.
If something could disenchant voters, it would be the image of a political leader who is relying on an omnipotent image to woo votes.
Nếu có điều gì đó có thể làm mất lòng người bỏ phiếu, đó sẽ là hình ảnh của một nhà lãnh đạo chính trị đang dựa vào một hình ảnh toàn năng để tranh phiếu.
The belief in an omnipotent deity is common in many religions.
Niềm tin vào một vị thần toàn năng phổ biến trong nhiều tôn giáo.
She felt like an omnipotent ruler as she made decisions for the company.
Cô cảm thấy như một vị vua toàn năng khi đưa ra các quyết định cho công ty.
The president was often described as having omnipotent powers within the organization.
Tổng thống thường được mô tả là có những quyền lực toàn năng trong tổ chức.
Some people believe that technology will make us omnipotent in the future.
Một số người tin rằng công nghệ sẽ khiến chúng ta trở nên toàn năng trong tương lai.
The wizard in the story was portrayed as an omnipotent being with magical abilities.
Lời kể về người pháp sư trong câu chuyện được miêu tả là một sinh vật toàn năng với khả năng ma thuật.
With his wealth and influence, he felt almost omnipotent in his social circle.
Với sự giàu có và ảnh hưởng của mình, anh ta cảm thấy gần như toàn năng trong vòng tròn xã hội của mình.
The superhero was believed to possess omnipotent strength and invincibility.
Siêu anh hùng được cho là sở hữu sức mạnh và sự bất khả chiến bại toàn năng.
The king's belief in his own omnipotent rule led to unrest among the people.
Niềm tin của nhà vua vào sự trị vì toàn năng của mình đã dẫn đến bất ổn trong dân chúng.
The guru was seen as an omnipotent figure by his followers, capable of solving all their problems.
Người thầy tâm linh được những người theo đuổi của ông xem là một nhân vật toàn năng, có khả năng giải quyết mọi vấn đề của họ.
The concept of an omnipotent AI controlling the world is a common theme in science fiction.
Khái niệm về một AI toàn năng kiểm soát thế giới là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.
In the Romantic Period, this omnipotent authority came to a head, becoming a narcissistic intoner.
Trong Thời kỳ Lãng mạn, quyền lực toàn năng này đạt đến đỉnh điểm, trở thành một người tuyên truyền tự mãn.
His monoenergetic does not share the arid work, can take to my entertainment feeling in the relaxation time, is really “omnipotent” good partner.
Monoenergetic của anh ấy không chia sẻ công việc khô khan, có thể mang lại cảm giác giải trí cho tôi vào thời gian thư giãn, thực sự là một đối tác “đa năng” tốt.
If something could disenchant voters, it would be the image of a political leader who is relying on an omnipotent image to woo votes.
Nếu có điều gì đó có thể làm mất lòng người bỏ phiếu, đó sẽ là hình ảnh của một nhà lãnh đạo chính trị đang dựa vào một hình ảnh toàn năng để tranh phiếu.
The belief in an omnipotent deity is common in many religions.
Niềm tin vào một vị thần toàn năng phổ biến trong nhiều tôn giáo.
She felt like an omnipotent ruler as she made decisions for the company.
Cô cảm thấy như một vị vua toàn năng khi đưa ra các quyết định cho công ty.
The president was often described as having omnipotent powers within the organization.
Tổng thống thường được mô tả là có những quyền lực toàn năng trong tổ chức.
Some people believe that technology will make us omnipotent in the future.
Một số người tin rằng công nghệ sẽ khiến chúng ta trở nên toàn năng trong tương lai.
The wizard in the story was portrayed as an omnipotent being with magical abilities.
Lời kể về người pháp sư trong câu chuyện được miêu tả là một sinh vật toàn năng với khả năng ma thuật.
With his wealth and influence, he felt almost omnipotent in his social circle.
Với sự giàu có và ảnh hưởng của mình, anh ta cảm thấy gần như toàn năng trong vòng tròn xã hội của mình.
The superhero was believed to possess omnipotent strength and invincibility.
Siêu anh hùng được cho là sở hữu sức mạnh và sự bất khả chiến bại toàn năng.
The king's belief in his own omnipotent rule led to unrest among the people.
Niềm tin của nhà vua vào sự trị vì toàn năng của mình đã dẫn đến bất ổn trong dân chúng.
The guru was seen as an omnipotent figure by his followers, capable of solving all their problems.
Người thầy tâm linh được những người theo đuổi của ông xem là một nhân vật toàn năng, có khả năng giải quyết mọi vấn đề của họ.
The concept of an omnipotent AI controlling the world is a common theme in science fiction.
Khái niệm về một AI toàn năng kiểm soát thế giới là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay