Social media is omnipresent in today's society.
Mạng xã hội hiện diện ở khắp mọi nơi trong xã hội ngày nay.
The company aims to be omnipresent in the global market.
Công ty đặt mục tiêu hiện diện ở khắp nơi trên thị trường toàn cầu.
Technology has become omnipresent in our daily lives.
Công nghệ đã trở nên hiện diện ở khắp nơi trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
The brand's logo is omnipresent on their products.
Logo của thương hiệu hiện diện ở khắp nơi trên sản phẩm của họ.
Graffiti is omnipresent in this part of the city.
Phong trào graffiti hiện diện ở khắp nơi ở khu vực này của thành phố.
The smell of fresh bread was omnipresent in the bakery.
Mùi bánh mì tươi ngon hiện diện ở khắp nơi trong tiệm bánh.
The artist's influence is omnipresent in the art world.
Ảnh hưởng của họa sĩ hiện diện ở khắp nơi trong thế giới nghệ thuật.
The sound of music was omnipresent at the festival.
Tiếng nhạc vang vọng khắp nơi tại lễ hội.
In a small town, gossip is omnipresent.
Ở một thị trấn nhỏ, tin đồn lan tràn khắp nơi.
The feeling of nostalgia was omnipresent during the reunion.
Cảm giác hoài niệm tràn ngập trong buổi họp mặt.
Social media is omnipresent in today's society.
Mạng xã hội hiện diện ở khắp mọi nơi trong xã hội ngày nay.
The company aims to be omnipresent in the global market.
Công ty đặt mục tiêu hiện diện ở khắp nơi trên thị trường toàn cầu.
Technology has become omnipresent in our daily lives.
Công nghệ đã trở nên hiện diện ở khắp nơi trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
The brand's logo is omnipresent on their products.
Logo của thương hiệu hiện diện ở khắp nơi trên sản phẩm của họ.
Graffiti is omnipresent in this part of the city.
Phong trào graffiti hiện diện ở khắp nơi ở khu vực này của thành phố.
The smell of fresh bread was omnipresent in the bakery.
Mùi bánh mì tươi ngon hiện diện ở khắp nơi trong tiệm bánh.
The artist's influence is omnipresent in the art world.
Ảnh hưởng của họa sĩ hiện diện ở khắp nơi trong thế giới nghệ thuật.
The sound of music was omnipresent at the festival.
Tiếng nhạc vang vọng khắp nơi tại lễ hội.
In a small town, gossip is omnipresent.
Ở một thị trấn nhỏ, tin đồn lan tràn khắp nơi.
The feeling of nostalgia was omnipresent during the reunion.
Cảm giác hoài niệm tràn ngập trong buổi họp mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay