one-syllable word
Từ một âm tiết
one-syllable answer
Câu trả lời một âm tiết
one-syllable sound
Âm thanh một âm tiết
using one-syllables
Sử dụng các từ một âm tiết
one-syllable phrase
Thành ngữ một âm tiết
find one-syllables
Tìm các từ một âm tiết
one-syllable rule
Quy tắc một âm tiết
one-syllable poem
Bài thơ một âm tiết
one-syllable life
Cuộc sống một âm tiết
one-syllable speech
Tiếng nói một âm tiết
the dog ran fast down the hill.
Con chó chạy nhanh xuống dốc.
i need a new pen for school.
Tôi cần một cây bút mới cho trường.
the sun shone bright on the sand.
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên cát.
he felt a sharp pain in his leg.
Anh cảm thấy một cơn đau nhói ở chân.
she had a long talk with her friend.
Cô ấy đã có một cuộc trò chuyện dài với người bạn của mình.
the child held a small toy car.
Trẻ em cầm một chiếc xe hơi đồ chơi nhỏ.
we will have a big feast tonight.
Chúng ta sẽ có một bữa tiệc lớn vào tối nay.
the room was dark and cold.
Phòng tối và lạnh.
he took a deep breath of fresh air.
Anh hít một hơi sâu của không khí trong lành.
she wore a red dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến bữa tiệc.
the task was hard, but he tried.
Nhiệm vụ rất khó, nhưng anh đã cố gắng.
he sent a short text to his mom.
Anh đã gửi một tin nhắn ngắn cho mẹ anh.
one-syllable word
Từ một âm tiết
one-syllable answer
Câu trả lời một âm tiết
one-syllable sound
Âm thanh một âm tiết
using one-syllables
Sử dụng các từ một âm tiết
one-syllable phrase
Thành ngữ một âm tiết
find one-syllables
Tìm các từ một âm tiết
one-syllable rule
Quy tắc một âm tiết
one-syllable poem
Bài thơ một âm tiết
one-syllable life
Cuộc sống một âm tiết
one-syllable speech
Tiếng nói một âm tiết
the dog ran fast down the hill.
Con chó chạy nhanh xuống dốc.
i need a new pen for school.
Tôi cần một cây bút mới cho trường.
the sun shone bright on the sand.
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên cát.
he felt a sharp pain in his leg.
Anh cảm thấy một cơn đau nhói ở chân.
she had a long talk with her friend.
Cô ấy đã có một cuộc trò chuyện dài với người bạn của mình.
the child held a small toy car.
Trẻ em cầm một chiếc xe hơi đồ chơi nhỏ.
we will have a big feast tonight.
Chúng ta sẽ có một bữa tiệc lớn vào tối nay.
the room was dark and cold.
Phòng tối và lạnh.
he took a deep breath of fresh air.
Anh hít một hơi sâu của không khí trong lành.
she wore a red dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến bữa tiệc.
the task was hard, but he tried.
Nhiệm vụ rất khó, nhưng anh đã cố gắng.
he sent a short text to his mom.
Anh đã gửi một tin nhắn ngắn cho mẹ anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay