wear a onesie
mặc bộ liền quần
my onesie
bộ liền quần của tôi
cute onesies
những bộ liền quần dễ thương
bought a onesie
đã mua một bộ liền quần
onesie party
tiệc bộ liền quần
love my onesie
thích bộ liền quần của tôi
kids' onesies
những bộ liền quần trẻ em
wearing onesies
đang mặc bộ liền quần
new onesie
bộ liền quần mới
soft onesie
bộ liền quần mềm mại
she loves wearing a cozy onesie on chilly evenings.
Cô ấy thích mặc bộ đồ onesie ấm áp và thoải mái vào những buổi tối se lạnh.
my toddler insisted on wearing his dinosaur onesie to the park.
Con trẻ của tôi nhất quyết mặc bộ đồ onesie hình khủng long đến công viên.
he bought a fluffy penguin onesie for halloween.
Anh ấy đã mua một bộ đồ onesie hình chim cánh cụt lông xù để Halloween.
the kids were adorable in their matching reindeer onesies.
Những đứa trẻ thật đáng yêu khi chúng mặc bộ đồ onesie hình hươu tuần lộc giống nhau.
i'm staying in tonight and wearing my favorite fleece onesie.
Tôi sẽ ở nhà đêm nay và mặc bộ đồ onesie len cừu yêu thích của tôi.
she quickly changed into a comfortable cotton onesie after her bath.
Cô ấy nhanh chóng thay đồ vào bộ đồ onesie cotton thoải mái sau khi tắm.
he's always complaining about losing one sock when he wears a onesie.
Anh ấy luôn than phiền về việc bị mất một chiếc tất khi anh ấy mặc onesie.
the puppy looked ridiculous in a bright blue onesie.
Chú chó con trông thật buồn cười khi mặc bộ đồ onesie màu xanh lam sáng.
she packed a warm onesie for the camping trip.
Cô ấy đã chuẩn bị một bộ đồ onesie ấm áp cho chuyến đi cắm trại.
he's got a collection of novelty onesies, including a pizza one.
Anh ấy có một bộ sưu tập các bộ đồ onesie độc đáo, bao gồm cả một bộ hình pizza.
the onesie was so soft and snuggly, i didn't want to take it off.
Bộ đồ onesie rất mềm mại và ấm áp, tôi không muốn tháo nó ra.
wear a onesie
mặc bộ liền quần
my onesie
bộ liền quần của tôi
cute onesies
những bộ liền quần dễ thương
bought a onesie
đã mua một bộ liền quần
onesie party
tiệc bộ liền quần
love my onesie
thích bộ liền quần của tôi
kids' onesies
những bộ liền quần trẻ em
wearing onesies
đang mặc bộ liền quần
new onesie
bộ liền quần mới
soft onesie
bộ liền quần mềm mại
she loves wearing a cozy onesie on chilly evenings.
Cô ấy thích mặc bộ đồ onesie ấm áp và thoải mái vào những buổi tối se lạnh.
my toddler insisted on wearing his dinosaur onesie to the park.
Con trẻ của tôi nhất quyết mặc bộ đồ onesie hình khủng long đến công viên.
he bought a fluffy penguin onesie for halloween.
Anh ấy đã mua một bộ đồ onesie hình chim cánh cụt lông xù để Halloween.
the kids were adorable in their matching reindeer onesies.
Những đứa trẻ thật đáng yêu khi chúng mặc bộ đồ onesie hình hươu tuần lộc giống nhau.
i'm staying in tonight and wearing my favorite fleece onesie.
Tôi sẽ ở nhà đêm nay và mặc bộ đồ onesie len cừu yêu thích của tôi.
she quickly changed into a comfortable cotton onesie after her bath.
Cô ấy nhanh chóng thay đồ vào bộ đồ onesie cotton thoải mái sau khi tắm.
he's always complaining about losing one sock when he wears a onesie.
Anh ấy luôn than phiền về việc bị mất một chiếc tất khi anh ấy mặc onesie.
the puppy looked ridiculous in a bright blue onesie.
Chú chó con trông thật buồn cười khi mặc bộ đồ onesie màu xanh lam sáng.
she packed a warm onesie for the camping trip.
Cô ấy đã chuẩn bị một bộ đồ onesie ấm áp cho chuyến đi cắm trại.
he's got a collection of novelty onesies, including a pizza one.
Anh ấy có một bộ sưu tập các bộ đồ onesie độc đáo, bao gồm cả một bộ hình pizza.
the onesie was so soft and snuggly, i didn't want to take it off.
Bộ đồ onesie rất mềm mại và ấm áp, tôi không muốn tháo nó ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay