onrushes of water
những đợt tràn vào của nước
onrushes of emotion
những đợt tràn vào của cảm xúc
onrushes of wind
những đợt tràn vào của gió
onrushes of people
những đợt tràn vào của con người
onrushes of sound
những đợt tràn vào của âm thanh
onrushes of energy
những đợt tràn vào của năng lượng
onrushes of ideas
những đợt tràn vào của ý tưởng
onrushes of traffic
những đợt tràn vào của giao thông
onrushes of laughter
những đợt tràn vào của tiếng cười
onrushes of time
những đợt tràn vào của thời gian
the onrushes of water flooded the streets during the storm.
luồng nước dâng tràn đã làm ngập các con phố trong suốt cơn bão.
she felt the onrushes of excitement as the concert began.
cô cảm thấy những cơn hưng phấn khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
the onrushes of fans at the event created a chaotic scene.
luồng người hâm mộ tại sự kiện đã tạo ra một cảnh tượng hỗn loạn.
he was overwhelmed by the onrushes of memories from his childhood.
anh cảm thấy quá tải bởi những ký ức từ thời thơ ấu của mình.
the onrushes of emotions made it hard for her to speak.
những cơn xúc động khiến cô ấy khó nói.
during the race, the onrushes of adrenaline pushed him to run faster.
trong suốt cuộc đua, những cơn adrenaline đã thúc đẩy anh ấy chạy nhanh hơn.
the onrushes of wind knocked over the garden furniture.
những cơn gió mạnh đã làm đổ đồ nội thất trong vườn.
as the deadline approached, the onrushes of stress became unbearable.
khi thời hạn đến gần, những cơn căng thẳng trở nên không thể chịu nổi.
the onrushes of creativity inspired her to start painting again.
những cơn sáng tạo đã truyền cảm hứng cho cô ấy bắt đầu vẽ lại.
he experienced onrushes of joy when he saw his family again.
anh cảm thấy những cơn vui sướng khi nhìn thấy gia đình mình trở lại.
onrushes of water
những đợt tràn vào của nước
onrushes of emotion
những đợt tràn vào của cảm xúc
onrushes of wind
những đợt tràn vào của gió
onrushes of people
những đợt tràn vào của con người
onrushes of sound
những đợt tràn vào của âm thanh
onrushes of energy
những đợt tràn vào của năng lượng
onrushes of ideas
những đợt tràn vào của ý tưởng
onrushes of traffic
những đợt tràn vào của giao thông
onrushes of laughter
những đợt tràn vào của tiếng cười
onrushes of time
những đợt tràn vào của thời gian
the onrushes of water flooded the streets during the storm.
luồng nước dâng tràn đã làm ngập các con phố trong suốt cơn bão.
she felt the onrushes of excitement as the concert began.
cô cảm thấy những cơn hưng phấn khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
the onrushes of fans at the event created a chaotic scene.
luồng người hâm mộ tại sự kiện đã tạo ra một cảnh tượng hỗn loạn.
he was overwhelmed by the onrushes of memories from his childhood.
anh cảm thấy quá tải bởi những ký ức từ thời thơ ấu của mình.
the onrushes of emotions made it hard for her to speak.
những cơn xúc động khiến cô ấy khó nói.
during the race, the onrushes of adrenaline pushed him to run faster.
trong suốt cuộc đua, những cơn adrenaline đã thúc đẩy anh ấy chạy nhanh hơn.
the onrushes of wind knocked over the garden furniture.
những cơn gió mạnh đã làm đổ đồ nội thất trong vườn.
as the deadline approached, the onrushes of stress became unbearable.
khi thời hạn đến gần, những cơn căng thẳng trở nên không thể chịu nổi.
the onrushes of creativity inspired her to start painting again.
những cơn sáng tạo đã truyền cảm hứng cho cô ấy bắt đầu vẽ lại.
he experienced onrushes of joy when he saw his family again.
anh cảm thấy những cơn vui sướng khi nhìn thấy gia đình mình trở lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay