oozy

[Mỹ]/ˈuːzi/
[Anh]/ˈuzi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ẩm ướt và mềm, giống như bùn; mềm, bùn.

Cụm từ & Cách kết hợp

oozy mud

bùn nhầy

oozy cake

bánh nhầy

oozy cheese

phô mai nhầy

oozy sauce

nước sốt nhầy

oozy filling

nhân nhầy

oozy dessert

món tráng miệng nhầy

oozy chocolate

sô cô la nhầy

oozy soup

súp nhầy

oozy texture

độ nhầy

oozy dip

sốt nhúng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay