opaqueness

[Mỹ]/[ˈɒpɪkˌnɛs]/
[Anh]/[ˈɑːpɪkˌnɛs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính chất bất khả xuyên thấu; không cho ánh sáng đi qua; sự thiếu rõ ràng hoặc minh bạch; sự mờ đục; trạng thái khó hiểu.
Word Forms
số nhiềuopaquenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

opaqueness of meaning

sự mờ đục về ý nghĩa

reducing opaqueness

giảm sự mờ đục

opaqueness increased

sự mờ đục tăng lên

inherent opaqueness

sự mờ đục vốn có

dealing with opaqueness

xử lý sự mờ đục

opaqueness prevails

sự mờ đục vẫn còn

perceived opaqueness

sự mờ đục được nhận thức

opaqueness remains

sự mờ đục vẫn còn

avoiding opaqueness

tránh sự mờ đục

source of opaqueness

nguồn gốc của sự mờ đục

Câu ví dụ

the water's opaqueness made it impossible to see the bottom.

Độ đục của nước khiến không thể nhìn thấy đáy.

the film's opaqueness to historical context frustrated some viewers.

Sự khó hiểu về bối cảnh lịch sử của bộ phim khiến một số người xem thất vọng.

despite the data, the company maintained an opaqueness about its finances.

Bất chấp dữ liệu, công ty vẫn giữ kín về tình hình tài chính của mình.

the opaqueness of the legal process can be daunting for newcomers.

Sự phức tạp của quy trình pháp lý có thể gây choáng ngợp đối với những người mới.

he deliberately cultivated an air of opaqueness around his intentions.

Anh ta cố tình tạo ra một vẻ bí ẩn xung quanh ý định của mình.

the opaqueness of the government's decision-making process raised concerns.

Sự thiếu minh bạch trong quá trình ra quyết định của chính phủ đã làm dấy lên những lo ngại.

the glass exhibited a surprising degree of opaqueness despite being thin.

Kính thể hiện một mức độ đục bất ngờ mặc dù mỏng.

the opaqueness of the contract terms made it difficult to understand.

Tính khó hiểu của các điều khoản hợp đồng khiến việc hiểu chúng trở nên khó khăn.

the artist used opaqueness in the painting to create depth.

Nghệ sĩ đã sử dụng độ đục trong tranh để tạo ra chiều sâu.

the opaqueness of the system allowed for corruption to flourish.

Sự thiếu minh bạch của hệ thống đã cho phép tham nhũng phát triển.

the opaqueness of the algorithm made it difficult to debug.

Tính khó hiểu của thuật toán khiến việc gỡ lỗi trở nên khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay