open-plan

[Mỹ]/ˈəʊpən plæn/
[Anh]/ˈoʊpən plæn/

Dịch

adj. có bố cục với ít hoặc không có tường bên trong.

Cụm từ & Cách kết hợp

open-plan office

văn phòng không gian mở

open-plan living

không gian sinh hoạt không gian mở

open-plan design

thiết kế không gian mở

open-plan space

không gian không gian mở

open-planned area

khu vực không gian mở

open-plan kitchen

bếp không gian mở

open-plan layout

bố cục không gian mở

open-plan home

nhà không gian mở

open-plan scheme

phương án không gian mở

Câu ví dụ

we opted for an open-plan office to encourage collaboration.

Chúng tôi đã chọn một văn phòng không gian mở để khuyến khích sự hợp tác.

the open-plan living space felt bright and airy.

Không gian sống không gian mở cảm thấy sáng sủa và thoáng đãng.

the company redesigned the office with an open-plan layout.

Công ty đã thiết kế lại văn phòng với bố cục không gian mở.

an open-plan kitchen and dining area is perfect for entertaining.

Một khu bếp và phòng ăn không gian mở là hoàn hảo để tiếp khách.

some employees prefer the privacy of a traditional office over an open-plan design.

Một số nhân viên thích sự riêng tư của một văn phòng truyền thống hơn thiết kế không gian mở.

the open-plan design maximized the use of natural light.

Thiết kế không gian mở tối đa hóa việc sử dụng ánh sáng tự nhiên.

we installed acoustic panels to mitigate noise in the open-plan office.

Chúng tôi đã lắp đặt các tấm cách âm để giảm thiểu tiếng ồn trong văn phòng không gian mở.

the open-plan layout fostered a sense of community among the team.

Bố cục không gian mở thúc đẩy tinh thần cộng đồng trong nhóm.

the new open-plan space is a significant improvement over the old cubicles.

Không gian không gian mở mới là một cải tiến đáng kể so với các phòng làm việc nhỏ trước đây.

the open-plan design allows for flexible workspace configurations.

Thiết kế không gian mở cho phép các cấu hình không gian làm việc linh hoạt.

we are considering an open-plan renovation for our headquarters.

Chúng tôi đang xem xét cải tạo không gian mở cho trụ sở của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay