opposes

[Mỹ]/əˈpəʊzɪz/
[Anh]/əˈpoʊzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chống lại cái gì; đặt ở vị trí đối lập; kháng cự

Cụm từ & Cách kết hợp

strongly opposes

phản đối mạnh mẽ

openly opposes

mởเผย phản đối

actively opposes

chủ động phản đối

consistently opposes

thường xuyên phản đối

firmly opposes

quyết liệt phản đối

publicly opposes

công khai phản đối

vehemently opposes

quyết liệt phản đối

frequently opposes

thường xuyên phản đối

clearly opposes

rõ ràng phản đối

vocally opposes

mạnh mẽ phản đối

Câu ví dụ

she strongly opposes the new policy.

Cô ấy mạnh mẽ phản đối chính sách mới.

he opposes any form of discrimination.

Anh ấy phản đối mọi hình thức phân biệt đối xử.

the community opposes the construction of the new mall.

Cộng đồng phản đối việc xây dựng trung tâm mua sắm mới.

they opposes the idea of raising taxes.

Họ phản đối ý tưởng tăng thuế.

the organization opposes animal testing.

Tổ chức phản đối thử nghiệm trên động vật.

many citizens oppose the government's decision.

Nhiều công dân phản đối quyết định của chính phủ.

she opposes the changes to the curriculum.

Cô ấy phản đối những thay đổi đối với chương trình giảng dạy.

he opposes the use of plastic bags.

Anh ấy phản đối việc sử dụng túi ni lông.

they publicly oppose the war.

Họ công khai phản đối cuộc chiến.

the committee opposes the proposed budget cuts.

Ban thư ký phản đối việc cắt giảm ngân sách được đề xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay