| số nhiều | optimists |
eternal optimist
người luôn lạc quan
optimistic individual
cá nhân tích cực
Even optimists admit the outlook to be poor.
Ngay cả những người lạc quan nhất cũng thừa nhận tình hình là tồi tệ.
We are optimist and realist.
Chúng tôi vừa lạc quan vừa thực tế.
an incurable optimist; an incurable smoker.
một người lạc quan không thể chữa khỏi; một người hút thuốc không thể chữa khỏi.
Pete, ever the optimist, said things were bound to improve.
Pete, luôn lạc quan, nói rằng mọi thứ rồi sẽ tốt hơn.
The man who is a pessimist before forty-eight knows too much; the man who is an optimist after forty-eight knows too little.
Người đàn ông bi quan trước tuổi bốn mươi tám thì hiểu quá nhiều; người đàn ông lạc quan sau tuổi bốn mươi tám thì hiểu quá ít.
She is an eternal optimist, always seeing the bright side of things.
Cô ấy là một người luôn lạc quan, luôn nhìn thấy mặt tươi sáng của mọi thứ.
As an optimist, he believes that every problem has a solution.
Với tư cách là một người lạc quan, anh ấy tin rằng mọi vấn đề đều có giải pháp.
The optimist in the group always lifts everyone's spirits with their positive attitude.
Người lạc quan trong nhóm luôn vực dậy tinh thần của mọi người bằng thái độ tích cực của họ.
Despite the challenges, she remains an optimist and continues to work towards her goals.
Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn lạc quan và tiếp tục làm việc hướng tới mục tiêu của mình.
Being an optimist, he sees setbacks as opportunities for growth.
Với tư cách là một người lạc quan, anh ấy coi những trở ngại là cơ hội để phát triển.
The optimist's cheerful demeanor is contagious and spreads positivity to those around them.
Tính cách vui vẻ của người lạc quan dễ lây lan và lan tỏa sự tích cực đến những người xung quanh.
Even in difficult times, the optimist maintains a hopeful outlook for the future.
Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, người lạc quan vẫn giữ thái độ lạc quan về tương lai.
Her friends admire her for being such a resilient optimist in the face of adversity.
Bạn bè của cô ấy ngưỡng mộ cô ấy vì là một người lạc quan kiên cường trước nghịch cảnh.
The optimist's belief in the inherent goodness of people often leads to positive outcomes.
Niềm tin của người lạc quan vào bản chất tốt đẹp của con người thường dẫn đến kết quả tích cực.
Despite the pessimism around him, he remains an unwavering optimist, believing in a better tomorrow.
Bất chấp sự bi quan xung quanh anh ấy, anh ấy vẫn là một người lạc quan kiên định, tin vào một ngày mai tốt đẹp hơn.
eternal optimist
người luôn lạc quan
optimistic individual
cá nhân tích cực
Even optimists admit the outlook to be poor.
Ngay cả những người lạc quan nhất cũng thừa nhận tình hình là tồi tệ.
We are optimist and realist.
Chúng tôi vừa lạc quan vừa thực tế.
an incurable optimist; an incurable smoker.
một người lạc quan không thể chữa khỏi; một người hút thuốc không thể chữa khỏi.
Pete, ever the optimist, said things were bound to improve.
Pete, luôn lạc quan, nói rằng mọi thứ rồi sẽ tốt hơn.
The man who is a pessimist before forty-eight knows too much; the man who is an optimist after forty-eight knows too little.
Người đàn ông bi quan trước tuổi bốn mươi tám thì hiểu quá nhiều; người đàn ông lạc quan sau tuổi bốn mươi tám thì hiểu quá ít.
She is an eternal optimist, always seeing the bright side of things.
Cô ấy là một người luôn lạc quan, luôn nhìn thấy mặt tươi sáng của mọi thứ.
As an optimist, he believes that every problem has a solution.
Với tư cách là một người lạc quan, anh ấy tin rằng mọi vấn đề đều có giải pháp.
The optimist in the group always lifts everyone's spirits with their positive attitude.
Người lạc quan trong nhóm luôn vực dậy tinh thần của mọi người bằng thái độ tích cực của họ.
Despite the challenges, she remains an optimist and continues to work towards her goals.
Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn lạc quan và tiếp tục làm việc hướng tới mục tiêu của mình.
Being an optimist, he sees setbacks as opportunities for growth.
Với tư cách là một người lạc quan, anh ấy coi những trở ngại là cơ hội để phát triển.
The optimist's cheerful demeanor is contagious and spreads positivity to those around them.
Tính cách vui vẻ của người lạc quan dễ lây lan và lan tỏa sự tích cực đến những người xung quanh.
Even in difficult times, the optimist maintains a hopeful outlook for the future.
Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, người lạc quan vẫn giữ thái độ lạc quan về tương lai.
Her friends admire her for being such a resilient optimist in the face of adversity.
Bạn bè của cô ấy ngưỡng mộ cô ấy vì là một người lạc quan kiên cường trước nghịch cảnh.
The optimist's belief in the inherent goodness of people often leads to positive outcomes.
Niềm tin của người lạc quan vào bản chất tốt đẹp của con người thường dẫn đến kết quả tích cực.
Despite the pessimism around him, he remains an unwavering optimist, believing in a better tomorrow.
Bất chấp sự bi quan xung quanh anh ấy, anh ấy vẫn là một người lạc quan kiên định, tin vào một ngày mai tốt đẹp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay