Users can optionally enable two-factor authentication for added security.
Người dùng có thể chọn bật xác thực hai yếu tố để tăng cường bảo mật.
This feature is optionally available for premium members only.
Tính năng này tùy chọn có sẵn cho các thành viên cao cấp.
You may optionally include a cover letter with your job application.
Bạn có thể tùy chọn đính kèm một lá thư giới thiệu với đơn xin việc của mình.
The software allows users to optionally customize their settings.
Phần mềm cho phép người dùng tùy chọn tùy chỉnh cài đặt của họ.
Participants can optionally attend additional workshops for a deeper understanding of the topic.
Người tham gia có thể tùy chọn tham gia các hội thảo bổ sung để hiểu sâu hơn về chủ đề.
Students may optionally complete extra credit assignments for a higher grade.
Sinh viên có thể tùy chọn hoàn thành các bài tập thêm điểm để có điểm số cao hơn.
The hotel offers optionally guided tours for guests who want to explore the city.
Khách sạn cung cấp các tour du lịch có hướng dẫn viên tùy chọn cho khách muốn khám phá thành phố.
You can optionally add a personal message to your gift when checking out online.
Bạn có thể tùy chọn thêm một thông điệp cá nhân vào quà tặng của mình khi thanh toán trực tuyến.
The training program includes an optionally weekly progress report for participants.
Chương trình đào tạo bao gồm báo cáo tiến độ hàng tuần tùy chọn cho người tham gia.
Customers are optionally required to provide feedback on their shopping experience.
Khách hàng tùy chọn phải cung cấp phản hồi về trải nghiệm mua sắm của họ.
Users can optionally enable two-factor authentication for added security.
Người dùng có thể chọn bật xác thực hai yếu tố để tăng cường bảo mật.
This feature is optionally available for premium members only.
Tính năng này tùy chọn có sẵn cho các thành viên cao cấp.
You may optionally include a cover letter with your job application.
Bạn có thể tùy chọn đính kèm một lá thư giới thiệu với đơn xin việc của mình.
The software allows users to optionally customize their settings.
Phần mềm cho phép người dùng tùy chọn tùy chỉnh cài đặt của họ.
Participants can optionally attend additional workshops for a deeper understanding of the topic.
Người tham gia có thể tùy chọn tham gia các hội thảo bổ sung để hiểu sâu hơn về chủ đề.
Students may optionally complete extra credit assignments for a higher grade.
Sinh viên có thể tùy chọn hoàn thành các bài tập thêm điểm để có điểm số cao hơn.
The hotel offers optionally guided tours for guests who want to explore the city.
Khách sạn cung cấp các tour du lịch có hướng dẫn viên tùy chọn cho khách muốn khám phá thành phố.
You can optionally add a personal message to your gift when checking out online.
Bạn có thể tùy chọn thêm một thông điệp cá nhân vào quà tặng của mình khi thanh toán trực tuyến.
The training program includes an optionally weekly progress report for participants.
Chương trình đào tạo bao gồm báo cáo tiến độ hàng tuần tùy chọn cho người tham gia.
Customers are optionally required to provide feedback on their shopping experience.
Khách hàng tùy chọn phải cung cấp phản hồi về trải nghiệm mua sắm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay