orally

[Mỹ]/'ɔ:rəli/
[Anh]/ˈorəlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. bằng lời nói

Cụm từ & Cách kết hợp

communicate orally

giao tiếp bằng lời nói

Câu ví dụ

to present one's ideas orally

để trình bày ý tưởng bằng lời nói

to orally agree on a plan

để bằng lời nói đồng ý về một kế hoạch

to orally transmit information

để truyền đạt thông tin bằng lời nói

to orally report the findings

để báo cáo kết quả bằng lời nói

to orally confirm the details

để xác nhận chi tiết bằng lời nói

to orally communicate instructions

để truyền đạt hướng dẫn bằng lời nói

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay