communicate orally
giao tiếp bằng lời nói
to present one's ideas orally
để trình bày ý tưởng bằng lời nói
to orally agree on a plan
để bằng lời nói đồng ý về một kế hoạch
to orally transmit information
để truyền đạt thông tin bằng lời nói
to orally report the findings
để báo cáo kết quả bằng lời nói
to orally confirm the details
để xác nhận chi tiết bằng lời nói
to orally communicate instructions
để truyền đạt hướng dẫn bằng lời nói
communicate orally
giao tiếp bằng lời nói
to present one's ideas orally
để trình bày ý tưởng bằng lời nói
to orally agree on a plan
để bằng lời nói đồng ý về một kế hoạch
to orally transmit information
để truyền đạt thông tin bằng lời nói
to orally report the findings
để báo cáo kết quả bằng lời nói
to orally confirm the details
để xác nhận chi tiết bằng lời nói
to orally communicate instructions
để truyền đạt hướng dẫn bằng lời nói
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay