audibly

[Mỹ]/'ɔ:dəbli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. có thể nghe thấy

Cụm từ & Cách kết hợp

speak audibly

nói to

audibly express feelings

diễn tả cảm xúc bằng giọng nói to

Câu ví dụ

She sighed audibly, expressing her frustration.

Cô ấy thở dài to tiếng, bày tỏ sự thất vọng của mình.

The audience laughed audibly at the comedian's jokes.

Khán giả cười to tiếng với những câu đùa của diễn viên hài.

He groaned audibly when he stubbed his toe.

Anh ấy rên to tiếng khi bị đụng ngón chân.

The clock ticked audibly in the quiet room.

Đồng hồ tích tắc to tiếng trong phòng yên tĩnh.

She cleared her throat audibly before speaking.

Cô ấy gạt giọng to tiếng trước khi nói.

The thunder rumbled audibly in the distance.

Tiếng sấm rền to tiếng ở phía xa.

The car screeched audibly as it came to a sudden stop.

Chiếc xe phanh gấp to tiếng khi dừng lại đột ngột.

He audibly gasped in shock at the news.

Anh ấy thốt lên to tiếng vì sốc trước tin tức.

The wind howled audibly outside the window.

Gió hú to tiếng bên ngoài cửa sổ.

She audibly muttered under her breath during the meeting.

Cô ấy lẩm bẩm to tiếng dưới hơi thở trong cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay