orangey hue
màu cam
orangey flavor
vị cam
orangey scent
mùi hương cam
The underparts were orangey-brown, paling towards the lower belly.
Phần dưới có màu cam nâu, nhạt dần về phía bụng dưới.
orangey hue
màu cam
orangey flavor
vị cam
orangey scent
mùi hương cam
The underparts were orangey-brown, paling towards the lower belly.
Phần dưới có màu cam nâu, nhạt dần về phía bụng dưới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay