tangerine-like scent
mùi hương giống cam quýt
a tangerine-like glow
ánh sáng giống cam quýt
tangerine-like color
màu sắc giống cam quýt
tangerine-like taste
vị giống cam quýt
looking tangerine-like
trông giống cam quýt
felt tangerine-like
cảm giác giống cam quýt
tangerine-like texture
cảm giác sờ như cam quýt
sounded tangerine-like
nghe giống cam quýt
with a tangerine-like hue
với sắc độ giống cam quýt
tangerine-like appearance
ngoại hình giống cam quýt
the sunset cast a tangerine-like glow over the ocean.
Chạng vỡ, ánh sáng cam quýt lan tỏa trên đại dương.
her dress was a vibrant tangerine-like shade, perfect for summer.
Áo của cô ấy có màu cam quýt rực rỡ, rất phù hợp cho mùa hè.
the artist used a tangerine-like hue in the painting to evoke warmth.
Nghệ sĩ đã sử dụng tông màu cam quýt trong bức tranh để gợi lên sự ấm áp.
he described the fruit as having a tangerine-like flavor with a hint of lemon.
Anh ấy mô tả trái cây này có vị cam quýt với chút chua của chanh.
the leaves began to turn a tangerine-like color as autumn approached.
Lá cây bắt đầu chuyển sang màu cam quýt khi mùa thu đến gần.
the candle flame flickered with a soft, tangerine-like light.
Lửa nến nhấp nháy với ánh sáng dịu nhẹ như cam quýt.
she wore tangerine-like lipstick that complemented her fair skin.
Cô ấy dùng son môi có màu cam quýt hài hòa với làn da trắng của mình.
the room was decorated with accents in a tangerine-like color scheme.
Phòng được trang trí với các họa tiết theo tông màu cam quýt.
the juice had a refreshing, tangerine-like taste.
Nước ép có vị tươi mát như cam quýt.
the flower petals were a delicate, tangerine-like orange.
Các cánh hoa có màu cam nhẹ nhàng như cam quýt.
the curtains were a cheerful tangerine-like color.
Chiếc rèm cửa có màu cam quýt vui tươi.
tangerine-like scent
mùi hương giống cam quýt
a tangerine-like glow
ánh sáng giống cam quýt
tangerine-like color
màu sắc giống cam quýt
tangerine-like taste
vị giống cam quýt
looking tangerine-like
trông giống cam quýt
felt tangerine-like
cảm giác giống cam quýt
tangerine-like texture
cảm giác sờ như cam quýt
sounded tangerine-like
nghe giống cam quýt
with a tangerine-like hue
với sắc độ giống cam quýt
tangerine-like appearance
ngoại hình giống cam quýt
the sunset cast a tangerine-like glow over the ocean.
Chạng vỡ, ánh sáng cam quýt lan tỏa trên đại dương.
her dress was a vibrant tangerine-like shade, perfect for summer.
Áo của cô ấy có màu cam quýt rực rỡ, rất phù hợp cho mùa hè.
the artist used a tangerine-like hue in the painting to evoke warmth.
Nghệ sĩ đã sử dụng tông màu cam quýt trong bức tranh để gợi lên sự ấm áp.
he described the fruit as having a tangerine-like flavor with a hint of lemon.
Anh ấy mô tả trái cây này có vị cam quýt với chút chua của chanh.
the leaves began to turn a tangerine-like color as autumn approached.
Lá cây bắt đầu chuyển sang màu cam quýt khi mùa thu đến gần.
the candle flame flickered with a soft, tangerine-like light.
Lửa nến nhấp nháy với ánh sáng dịu nhẹ như cam quýt.
she wore tangerine-like lipstick that complemented her fair skin.
Cô ấy dùng son môi có màu cam quýt hài hòa với làn da trắng của mình.
the room was decorated with accents in a tangerine-like color scheme.
Phòng được trang trí với các họa tiết theo tông màu cam quýt.
the juice had a refreshing, tangerine-like taste.
Nước ép có vị tươi mát như cam quýt.
the flower petals were a delicate, tangerine-like orange.
Các cánh hoa có màu cam nhẹ nhàng như cam quýt.
the curtains were a cheerful tangerine-like color.
Chiếc rèm cửa có màu cam quýt vui tươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay